the singer's dramatic accenting of certain notes created a powerful emotional impact.
Việc nhấn mạnh âm thanh kịch tính của ca sĩ vào những nốt nhạc nhất định đã tạo ra tác động cảm xúc mạnh mẽ.
bold color accenting can transform a simple outfit into a striking statement piece.
Sự nhấn mạnh màu sắc nổi bật có thể biến một bộ trang phục đơn giản thành một món đồ thời trang ấn tượng.
the poet used clever word accenting to emphasize the deeper meaning hidden within the verses.
Nhà thơ đã sử dụng cách nhấn mạnh từ ngữ khéo léo để làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc ẩn chứa trong các câu thơ.
subtle lighting accenting highlighted the intricate details of the museum's ancient artifacts.
Sự nhấn mạnh ánh sáng tinh tế đã làm nổi bật những chi tiết tinh xảo của các hiện vật cổ trong bảo tàng.
proper syllable accenting remains essential for speaking any language with natural fluency.
Việc nhấn mạnh âm tiết đúng cách vẫn là điều cần thiết để nói bất kỳ ngôn ngữ nào một cách tự nhiên và lưu loát.
the film director employed visual accenting techniques to guide the audience's attention strategically.
Đạo diễn phim đã sử dụng các kỹ thuật nhấn mạnh thị giác để hướng dẫn sự chú ý của khán giả một cách chiến lược.
fresh floral accenting added a touch of natural elegance to the summer garden wedding.
Sự nhấn mạnh bằng hoa tươi đã thêm một chút thanh lịch tự nhiên cho lễ cưới trong vườn mùa hè.
the jazz musician's precise rhythmic accenting brought remarkable complexity to the improvisation.
Việc nhấn mạnh nhịp điệu chính xác của nhạc sĩ jazz đã mang lại sự phức tạp đáng ngạc nhiên cho phần độc tấu.
modern architectural accenting on the building's exterior created a stunning visual contrast.
Sự nhấn mạnh kiến trúc hiện đại trên ngoại thất của tòa nhà đã tạo ra sự tương phản thị giác ấn tượng.
strategic furniture accenting with colorful cushions can make a small living space appear larger.
Sự nhấn mạnh nội thất chiến lược với những chiếc gối màu sắc có thể khiến không gian sống nhỏ trở nên rộng hơn.
the politician's careful vocal accenting helped emphasize the most important policy points.
Việc nhấn mạnh giọng nói cẩn thận của chính trị gia đã giúp làm nổi bật những điểm chính trong chính sách.
graphic designers frequently use color accenting to establish clear visual hierarchy in layouts.
Những nhà thiết kế đồ họa thường xuyên sử dụng nhấn mạnh màu sắc để thiết lập thứ bậc thị giác rõ ràng trong bố cục.
dramatic makeup accenting beautifully accentuated the actress's natural features for the theatrical performance.
Sự nhấn mạnh trang điểm kịch tính đã làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của diễn viên nữ trong buổi biểu diễn sân khấu.
strategic sound accenting in the film enhanced the emotional tension during the climactic scene.
Sự nhấn mạnh âm thanh chiến lược trong bộ phim đã làm tăng thêm sự căng thẳng cảm xúc trong cảnh cao trào.
the singer's dramatic accenting of certain notes created a powerful emotional impact.
Việc nhấn mạnh âm thanh kịch tính của ca sĩ vào những nốt nhạc nhất định đã tạo ra tác động cảm xúc mạnh mẽ.
bold color accenting can transform a simple outfit into a striking statement piece.
Sự nhấn mạnh màu sắc nổi bật có thể biến một bộ trang phục đơn giản thành một món đồ thời trang ấn tượng.
the poet used clever word accenting to emphasize the deeper meaning hidden within the verses.
Nhà thơ đã sử dụng cách nhấn mạnh từ ngữ khéo léo để làm nổi bật ý nghĩa sâu sắc ẩn chứa trong các câu thơ.
subtle lighting accenting highlighted the intricate details of the museum's ancient artifacts.
Sự nhấn mạnh ánh sáng tinh tế đã làm nổi bật những chi tiết tinh xảo của các hiện vật cổ trong bảo tàng.
proper syllable accenting remains essential for speaking any language with natural fluency.
Việc nhấn mạnh âm tiết đúng cách vẫn là điều cần thiết để nói bất kỳ ngôn ngữ nào một cách tự nhiên và lưu loát.
the film director employed visual accenting techniques to guide the audience's attention strategically.
Đạo diễn phim đã sử dụng các kỹ thuật nhấn mạnh thị giác để hướng dẫn sự chú ý của khán giả một cách chiến lược.
fresh floral accenting added a touch of natural elegance to the summer garden wedding.
Sự nhấn mạnh bằng hoa tươi đã thêm một chút thanh lịch tự nhiên cho lễ cưới trong vườn mùa hè.
the jazz musician's precise rhythmic accenting brought remarkable complexity to the improvisation.
Việc nhấn mạnh nhịp điệu chính xác của nhạc sĩ jazz đã mang lại sự phức tạp đáng ngạc nhiên cho phần độc tấu.
modern architectural accenting on the building's exterior created a stunning visual contrast.
Sự nhấn mạnh kiến trúc hiện đại trên ngoại thất của tòa nhà đã tạo ra sự tương phản thị giác ấn tượng.
strategic furniture accenting with colorful cushions can make a small living space appear larger.
Sự nhấn mạnh nội thất chiến lược với những chiếc gối màu sắc có thể khiến không gian sống nhỏ trở nên rộng hơn.
the politician's careful vocal accenting helped emphasize the most important policy points.
Việc nhấn mạnh giọng nói cẩn thận của chính trị gia đã giúp làm nổi bật những điểm chính trong chính sách.
graphic designers frequently use color accenting to establish clear visual hierarchy in layouts.
Những nhà thiết kế đồ họa thường xuyên sử dụng nhấn mạnh màu sắc để thiết lập thứ bậc thị giác rõ ràng trong bố cục.
dramatic makeup accenting beautifully accentuated the actress's natural features for the theatrical performance.
Sự nhấn mạnh trang điểm kịch tính đã làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của diễn viên nữ trong buổi biểu diễn sân khấu.
strategic sound accenting in the film enhanced the emotional tension during the climactic scene.
Sự nhấn mạnh âm thanh chiến lược trong bộ phim đã làm tăng thêm sự căng thẳng cảm xúc trong cảnh cao trào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay