aqualung

[Mỹ]/ˈæk.wəˌlʌŋ/
[Anh]/ˈækwəlʌŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị thở dưới nước; bộ đồ lặn scuba
v. lặn bằng bình khí aqualung
Word Forms
số nhiềuaqualungs

Cụm từ & Cách kết hợp

take aqualung diving

đi lặn biển bằng aqualung

wear an aqualung

mặc aqualung

aqualung malfunction

aqualand gặp sự cố

Câu ví dụ

he used an aqualung to explore the underwater caves.

anh ấy đã sử dụng bộ máy thở dưới nước để khám phá các hang động dưới nước.

she learned how to operate an aqualung during her diving course.

cô ấy đã học cách vận hành bộ máy thở dưới nước trong khóa học lặn của mình.

the aqualung allows divers to stay underwater for longer periods.

bộ máy thở dưới nước cho phép thợ lặn ở dưới nước lâu hơn.

before diving, always check your aqualung for leaks.

trước khi lặn, hãy luôn kiểm tra bộ máy thở dưới nước của bạn xem có chỗ rò rỉ không.

using an aqualung can enhance your underwater experience.

việc sử dụng bộ máy thở dưới nước có thể nâng cao trải nghiệm dưới nước của bạn.

he felt a rush of excitement when he first donned the aqualung.

anh ấy cảm thấy một sự phấn khích khi lần đầu tiên đội bộ máy thở dưới nước.

many marine biologists rely on an aqualung for their research.

nhiều nhà sinh vật biển dựa vào bộ máy thở dưới nước cho nghiên cứu của họ.

she quickly adjusted her aqualung before diving into the ocean.

cô ấy nhanh chóng điều chỉnh bộ máy thở dưới nước của mình trước khi lặn xuống đại dương.

they rented an aqualung for their weekend diving trip.

họ thuê một bộ máy thở dưới nước cho chuyến đi lặn cuối tuần của họ.

learning to use an aqualung is essential for scuba diving.

học cách sử dụng bộ máy thở dưới nước là điều cần thiết cho việc lặn biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay