bioremediation technologies
công nghệ sinh vật phục hồi
advancements in bioremediations
những tiến bộ trong công nghệ sinh vật phục hồi
application of bioremediations
ứng dụng của công nghệ sinh vật phục hồi
importance of bioremediations
tầm quan trọng của công nghệ sinh vật phục hồi
types of bioremediations
các loại công nghệ sinh vật phục hồi
cost-effectiveness of bioremediations
hiệu quả chi phí của công nghệ sinh vật phục hồi
limitations of bioremediations
những hạn chế của công nghệ sinh vật phục hồi
challenges in bioremediations
những thách thức trong công nghệ sinh vật phục hồi
efficacy of bioremediations
hiệu quả của công nghệ sinh vật phục hồi
bioremediations are essential for cleaning up contaminated sites.
việc xử lý sinh học là rất cần thiết để làm sạch các khu vực bị ô nhiễm.
many companies are investing in bioremediations to improve environmental sustainability.
nhiều công ty đang đầu tư vào việc xử lý sinh học để cải thiện tính bền vững về môi trường.
bioremediations can effectively remove heavy metals from soil.
việc xử lý sinh học có thể loại bỏ kim loại nặng khỏi đất một cách hiệu quả.
scientists are researching new methods of bioremediations for oil spills.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp xử lý sinh học mới để xử lý các vụ tràn dầu.
bioremediations use microorganisms to degrade pollutants.
việc xử lý sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm.
effective bioremediations can restore ecosystems damaged by industrial activities.
việc xử lý sinh học hiệu quả có thể khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại do các hoạt động công nghiệp.
bioremediations are a cost-effective solution for waste management.
việc xử lý sinh học là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho quản lý chất thải.
regulatory agencies support bioremediations as part of environmental cleanup efforts.
các cơ quan quản lý hỗ trợ việc xử lý sinh học như một phần của các nỗ lực làm sạch môi trường.
community involvement is crucial for the success of bioremediations.
sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng đối với sự thành công của việc xử lý sinh học.
bioremediations not only clean the environment but also promote biodiversity.
việc xử lý sinh học không chỉ làm sạch môi trường mà còn thúc đẩy đa dạng sinh học.
bioremediation technologies
công nghệ sinh vật phục hồi
advancements in bioremediations
những tiến bộ trong công nghệ sinh vật phục hồi
application of bioremediations
ứng dụng của công nghệ sinh vật phục hồi
importance of bioremediations
tầm quan trọng của công nghệ sinh vật phục hồi
types of bioremediations
các loại công nghệ sinh vật phục hồi
cost-effectiveness of bioremediations
hiệu quả chi phí của công nghệ sinh vật phục hồi
limitations of bioremediations
những hạn chế của công nghệ sinh vật phục hồi
challenges in bioremediations
những thách thức trong công nghệ sinh vật phục hồi
efficacy of bioremediations
hiệu quả của công nghệ sinh vật phục hồi
bioremediations are essential for cleaning up contaminated sites.
việc xử lý sinh học là rất cần thiết để làm sạch các khu vực bị ô nhiễm.
many companies are investing in bioremediations to improve environmental sustainability.
nhiều công ty đang đầu tư vào việc xử lý sinh học để cải thiện tính bền vững về môi trường.
bioremediations can effectively remove heavy metals from soil.
việc xử lý sinh học có thể loại bỏ kim loại nặng khỏi đất một cách hiệu quả.
scientists are researching new methods of bioremediations for oil spills.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp xử lý sinh học mới để xử lý các vụ tràn dầu.
bioremediations use microorganisms to degrade pollutants.
việc xử lý sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm.
effective bioremediations can restore ecosystems damaged by industrial activities.
việc xử lý sinh học hiệu quả có thể khôi phục các hệ sinh thái bị hư hại do các hoạt động công nghiệp.
bioremediations are a cost-effective solution for waste management.
việc xử lý sinh học là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho quản lý chất thải.
regulatory agencies support bioremediations as part of environmental cleanup efforts.
các cơ quan quản lý hỗ trợ việc xử lý sinh học như một phần của các nỗ lực làm sạch môi trường.
community involvement is crucial for the success of bioremediations.
sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng đối với sự thành công của việc xử lý sinh học.
bioremediations not only clean the environment but also promote biodiversity.
việc xử lý sinh học không chỉ làm sạch môi trường mà còn thúc đẩy đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay