boombox blasting music
loa cassette bật nhạc
vintage boombox
loa cassette cổ điển
portable boombox
loa cassette di động
boombox party
tiệc loa cassette
classic boombox sound
âm thanh loa cassette cổ điển
boombox and headphones
loa cassette và tai nghe
retro boombox style
phong cách loa cassette retro
he brought his boombox to the beach party.
anh ấy mang chiếc boombox đến bữa tiệc trên bãi biển.
we listened to music on the boombox all night.
chúng tôi nghe nhạc trên chiếc boombox suốt cả đêm.
she danced to the beat of the boombox.
cô ấy nhảy theo nhịp điệu của chiếc boombox.
the boombox was blasting our favorite songs.
chiếc boombox đang phát những bài hát yêu thích của chúng tôi.
he carried the boombox on his shoulder.
anh ấy mang chiếc boombox trên vai.
they set up the boombox in the backyard.
họ đặt chiếc boombox trong sân sau.
we had a great time with the boombox at the picnic.
chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời với chiếc boombox tại buổi dã ngoại.
my brother loves to play his boombox while studying.
anh trai tôi thích chơi boombox khi đang học.
the boombox is perfect for outdoor gatherings.
chiếc boombox rất lý tưởng cho các buổi tụ họp ngoài trời.
she uses her boombox to practice her dance routines.
cô ấy sử dụng chiếc boombox để luyện tập các bài nhảy của mình.
boombox blasting music
loa cassette bật nhạc
vintage boombox
loa cassette cổ điển
portable boombox
loa cassette di động
boombox party
tiệc loa cassette
classic boombox sound
âm thanh loa cassette cổ điển
boombox and headphones
loa cassette và tai nghe
retro boombox style
phong cách loa cassette retro
he brought his boombox to the beach party.
anh ấy mang chiếc boombox đến bữa tiệc trên bãi biển.
we listened to music on the boombox all night.
chúng tôi nghe nhạc trên chiếc boombox suốt cả đêm.
she danced to the beat of the boombox.
cô ấy nhảy theo nhịp điệu của chiếc boombox.
the boombox was blasting our favorite songs.
chiếc boombox đang phát những bài hát yêu thích của chúng tôi.
he carried the boombox on his shoulder.
anh ấy mang chiếc boombox trên vai.
they set up the boombox in the backyard.
họ đặt chiếc boombox trong sân sau.
we had a great time with the boombox at the picnic.
chúng tôi có một khoảng thời gian tuyệt vời với chiếc boombox tại buổi dã ngoại.
my brother loves to play his boombox while studying.
anh trai tôi thích chơi boombox khi đang học.
the boombox is perfect for outdoor gatherings.
chiếc boombox rất lý tưởng cho các buổi tụ họp ngoài trời.
she uses her boombox to practice her dance routines.
cô ấy sử dụng chiếc boombox để luyện tập các bài nhảy của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay