buddyhood bond
liên kết tình bạn
buddyhood spirit
tinh thần tình bạn
buddyhood forever
tình bạn mãi mãi
strong buddyhood
tình bạn vững chắc
true buddyhood
tình bạn chân chính
shared buddyhood
tình bạn chia sẻ
buddyhood matters
tình bạn quan trọng
buddyhood growing
tình bạn đang phát triển
buddyhood healed
tình bạn được chữa lành
buddyhoods endure
tình bạn bền bỉ
their buddyhood was built on trust and shared laughs.
Tình bạn của họ được xây dựng trên sự tin tưởng và những trận cười chung.
buddyhood grew naturally during long nights of study.
Tình bạn phát triển tự nhiên trong những đêm học dài.
they formed a strong buddyhood after surviving the rough training.
Họ hình thành một tình bạn vững chắc sau khi vượt qua giai đoạn huấn luyện khắc nghiệt.
true buddyhood means showing up when it matters most.
Tình bạn chân chính có nghĩa là xuất hiện khi điều đó quan trọng nhất.
nothing tested their buddyhood like a difficult project deadline.
Không có gì kiểm tra tình bạn của họ bằng một hạn chót dự án khó khăn.
he values buddyhood over status or money.
Anh ấy trân trọng tình bạn hơn địa vị hoặc tiền bạc.
the team spirit turned into real buddyhood off the field.
Tinh thần đồng đội chuyển hóa thành tình bạn thực sự ngoài sân cỏ.
their buddyhood was strengthened by countless small favors.
Tình bạn của họ được củng cố bởi vô số những sự giúp đỡ nhỏ bé.
she recognized their buddyhood in the way they backed each other up.
Cô ấy nhận ra tình bạn của họ qua cách họ hỗ trợ lẫn nhau.
buddyhood can fade if people stop making time for each other.
Tình bạn có thể phai nhạt nếu mọi người ngừng dành thời gian cho nhau.
they celebrated their buddyhood with a simple toast after work.
Họ kỷ niệm tình bạn của mình bằng một ly rượu vang đơn giản sau giờ làm.
in the crisis, buddyhood showed its true value.
Trong khủng hoảng, tình bạn đã thể hiện giá trị thực sự của nó.
buddyhood bond
liên kết tình bạn
buddyhood spirit
tinh thần tình bạn
buddyhood forever
tình bạn mãi mãi
strong buddyhood
tình bạn vững chắc
true buddyhood
tình bạn chân chính
shared buddyhood
tình bạn chia sẻ
buddyhood matters
tình bạn quan trọng
buddyhood growing
tình bạn đang phát triển
buddyhood healed
tình bạn được chữa lành
buddyhoods endure
tình bạn bền bỉ
their buddyhood was built on trust and shared laughs.
Tình bạn của họ được xây dựng trên sự tin tưởng và những trận cười chung.
buddyhood grew naturally during long nights of study.
Tình bạn phát triển tự nhiên trong những đêm học dài.
they formed a strong buddyhood after surviving the rough training.
Họ hình thành một tình bạn vững chắc sau khi vượt qua giai đoạn huấn luyện khắc nghiệt.
true buddyhood means showing up when it matters most.
Tình bạn chân chính có nghĩa là xuất hiện khi điều đó quan trọng nhất.
nothing tested their buddyhood like a difficult project deadline.
Không có gì kiểm tra tình bạn của họ bằng một hạn chót dự án khó khăn.
he values buddyhood over status or money.
Anh ấy trân trọng tình bạn hơn địa vị hoặc tiền bạc.
the team spirit turned into real buddyhood off the field.
Tinh thần đồng đội chuyển hóa thành tình bạn thực sự ngoài sân cỏ.
their buddyhood was strengthened by countless small favors.
Tình bạn của họ được củng cố bởi vô số những sự giúp đỡ nhỏ bé.
she recognized their buddyhood in the way they backed each other up.
Cô ấy nhận ra tình bạn của họ qua cách họ hỗ trợ lẫn nhau.
buddyhood can fade if people stop making time for each other.
Tình bạn có thể phai nhạt nếu mọi người ngừng dành thời gian cho nhau.
they celebrated their buddyhood with a simple toast after work.
Họ kỷ niệm tình bạn của mình bằng một ly rượu vang đơn giản sau giờ làm.
in the crisis, buddyhood showed its true value.
Trong khủng hoảng, tình bạn đã thể hiện giá trị thực sự của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay