caplet

[Mỹ]/ˈkæplɪt/
[Anh]/ˈkæplɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại viên nén hình oval, được phủ đường, được thiết kế để ngăn ngừa ô nhiễm.

Cụm từ & Cách kết hợp

soft caplet

viên nang mềm

gel caplet

viên nang gel

caplet form

dạng viên nang

caplet dosage

liều dùng viên nang

caplet size

kích thước viên nang

caplet packaging

bao bì viên nang

caplet strength

độ mạnh viên nang

caplet release

phát hành viên nang

caplet ingredients

thành phần viên nang

caplet effectiveness

hiệu quả của viên nang

Câu ví dụ

she took a caplet to relieve her headache.

Cô ấy đã dùng một viên nang để giảm đau đầu.

the doctor recommended a caplet for the pain.

Bác sĩ khuyên dùng một viên nang cho cơn đau.

always read the label before taking a caplet.

Luôn đọc nhãn trước khi dùng viên nang.

he prefers caplets over traditional tablets.

Anh ấy thích dùng viên nang hơn so với thuốc đài truyền thống.

caplets are easier to swallow than pills.

Viên nang dễ nuốt hơn so với viên thuốc.

make sure to take the caplet with water.

Hãy chắc chắn uống viên nang với nước.

the caplet contains essential vitamins.

Viên nang chứa các vitamin thiết yếu.

she carries a caplet in her purse for emergencies.

Cô ấy mang theo một viên nang trong túi xách để phòng trường hợp khẩn cấp.

caplets are often used for allergy relief.

Viên nang thường được sử dụng để giảm các triệu chứng dị ứng.

the pharmacist suggested a caplet for her symptoms.

Nhà thuốc khuyên dùng một viên nang cho các triệu chứng của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay