catlike

[Mỹ]/ˈkætlaɪk/
[Anh]/ˈkætlɑɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Có đặc điểm của một con mèo, chẳng hạn như sự nhanh nhẹn hoặc sự lén lút.

Cụm từ & Cách kết hợp

catlike grace

sự duyên dáng như mèo

catlike reflexes

phản xạ nhanh như mèo

catlike agility

sự nhanh nhẹn như mèo

catlike movements

những chuyển động như mèo

catlike curiosity

sự tò mò như mèo

catlike behavior

hành vi như mèo

catlike features

những đặc điểm như mèo

catlike eyes

đôi mắt như mèo

catlike instincts

bản năng như mèo

catlike stealth

sự lén lút như mèo

Câu ví dụ

her movements were catlike, graceful and fluid.

Những chuyển động của cô ấy thật nhanh nhẹn, duyên dáng và uyển chuyển như mèo.

the catlike creature lurked in the shadows.

Quái vật giống mèo ẩn mình trong bóng tối.

he had a catlike curiosity about the world.

Anh ấy có sự tò mò về thế giới như mèo.

she approached the mouse with catlike stealth.

Cô ấy tiếp cận con chuột với sự lén lút như mèo.

his catlike reflexes helped him dodge the ball.

Những phản xạ nhanh nhẹn như mèo đã giúp anh ấy tránh được quả bóng.

the dancer moved with catlike elegance.

Người nhảy múa di chuyển một cách duyên dáng như mèo.

she had a catlike demeanor that intrigued everyone.

Cô ấy có vẻ ngoài như mèo khiến mọi người tò mò.

his catlike agility made him an excellent athlete.

Sự nhanh nhẹn như mèo của anh ấy khiến anh ấy trở thành một vận động viên xuất sắc.

the catlike eyes of the predator glinted in the dark.

Đôi mắt giống mèo của kẻ săn mồi lấp lánh trong bóng tối.

with a catlike pounce, she caught the toy.

Với một cú nhảy như mèo, cô ấy đã bắt được đồ chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay