showing cockinesses
thể hiện sự tự cao tự đại
cockinesses in sports
sự tự cao tự đại trong thể thao
cockinesses and pride
sự tự cao tự đại và niềm tự hào
cockinesses of youth
sự tự cao tự đại của tuổi trẻ
cockinesses in competition
sự tự cao tự đại trong cạnh tranh
cockinesses can backfire
sự tự cao tự đại có thể phản tác dụng
cockinesses and confidence
sự tự cao tự đại và sự tự tin
cockinesses in leadership
sự tự cao tự đại trong lãnh đạo
cockinesses among peers
sự tự cao tự đại giữa các bạn bè
his cockinesses often lead him into trouble.
Sự tự tin thái quá của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she has a certain cockinesses that makes her stand out.
Cô ấy có một sự tự tin nhất định khiến cô ấy trở nên nổi bật.
despite his cockinesses, he is quite talented.
Mặc dù có tính tự tin thái quá, nhưng anh ấy lại khá tài năng.
his cockinesses were evident during the presentation.
Sự tự tin thái quá của anh ấy thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình.
people often mistake her confidence for cockinesses.
Mọi người thường nhầm lẫn sự tự tin của cô ấy với sự tự tin thái quá.
his cockinesses made him unpopular among his peers.
Tính tự tin thái quá của anh ấy khiến anh ấy không được lòng bạn bè.
she needs to tone down her cockinesses if she wants to succeed.
Cô ấy cần phải giảm bớt sự tự tin thái quá nếu muốn thành công.
his cockinesses are sometimes off-putting to others.
Sự tự tin thái quá của anh ấy đôi khi khiến người khác cảm thấy khó chịu.
with his cockinesses, he often underestimates his opponents.
Với sự tự tin thái quá của mình, anh ấy thường đánh giá thấp đối thủ.
her cockinesses can be charming in the right context.
Sự tự tin thái quá của cô ấy có thể quyến rũ trong ngữ cảnh phù hợp.
showing cockinesses
thể hiện sự tự cao tự đại
cockinesses in sports
sự tự cao tự đại trong thể thao
cockinesses and pride
sự tự cao tự đại và niềm tự hào
cockinesses of youth
sự tự cao tự đại của tuổi trẻ
cockinesses in competition
sự tự cao tự đại trong cạnh tranh
cockinesses can backfire
sự tự cao tự đại có thể phản tác dụng
cockinesses and confidence
sự tự cao tự đại và sự tự tin
cockinesses in leadership
sự tự cao tự đại trong lãnh đạo
cockinesses among peers
sự tự cao tự đại giữa các bạn bè
his cockinesses often lead him into trouble.
Sự tự tin thái quá của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she has a certain cockinesses that makes her stand out.
Cô ấy có một sự tự tin nhất định khiến cô ấy trở nên nổi bật.
despite his cockinesses, he is quite talented.
Mặc dù có tính tự tin thái quá, nhưng anh ấy lại khá tài năng.
his cockinesses were evident during the presentation.
Sự tự tin thái quá của anh ấy thể hiện rõ trong suốt buổi thuyết trình.
people often mistake her confidence for cockinesses.
Mọi người thường nhầm lẫn sự tự tin của cô ấy với sự tự tin thái quá.
his cockinesses made him unpopular among his peers.
Tính tự tin thái quá của anh ấy khiến anh ấy không được lòng bạn bè.
she needs to tone down her cockinesses if she wants to succeed.
Cô ấy cần phải giảm bớt sự tự tin thái quá nếu muốn thành công.
his cockinesses are sometimes off-putting to others.
Sự tự tin thái quá của anh ấy đôi khi khiến người khác cảm thấy khó chịu.
with his cockinesses, he often underestimates his opponents.
Với sự tự tin thái quá của mình, anh ấy thường đánh giá thấp đối thủ.
her cockinesses can be charming in the right context.
Sự tự tin thái quá của cô ấy có thể quyến rũ trong ngữ cảnh phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay