| số nhiều | convalescences |
Objective To study the clinical significance of detecting urine glycyl -proline dipeptidyl arninopeptidase (GPDA) at convalescence of acute glomerulonephritis.
Mục tiêu nghiên cứu ý nghĩa lâm sàng của việc phát hiện enzyme glycyl-proline dipeptidyl aminopeptidase (GPDA) trong nước tiểu ở giai đoạn hồi phục sau bệnh cầu thận cấp tính.
Results:Asphyxia death mostly took place during anesthesia induction and convalescence as patients experienced general anesthesia for descending uranostaphyloplasty(uppp).
Kết quả: Tử vong do ngạt chủ yếu xảy ra trong quá trình gây mê và thời kỳ hồi phục khi bệnh nhân trải qua gây mê toàn thân cho phẫu thuật hạ uranostaphyloplasty (uppp).
He is currently in convalescence after his surgery.
Anh ấy hiện đang trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật.
Proper rest is essential during convalescence.
Nghỉ ngơi đầy đủ là điều cần thiết trong giai đoạn hồi phục.
The doctor advised a slow and steady convalescence.
Bác sĩ khuyên nên hồi phục chậm và ổn định.
She spent a month in convalescence at a wellness retreat.
Cô ấy đã dành một tháng để hồi phục tại một khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe.
Convalescence can vary in length depending on the individual's health condition.
Thời gian hồi phục có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi người.
During convalescence, it's important to follow the doctor's instructions.
Trong giai đoạn hồi phục, điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.
He is showing good progress in his convalescence.
Anh ấy đang có những tiến triển tốt trong quá trình hồi phục.
Convalescence requires patience and perseverance.
Hồi phục đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ.
The convalescence period allowed him to reflect on his priorities.
Giai đoạn hồi phục cho phép anh ấy suy nghĩ về những ưu tiên của mình.
The convalescence home provided round-the-clock care for the patients.
Nhà hồi phục cung cấp dịch vụ chăm sóc 24/7 cho bệnh nhân.
Objective To study the clinical significance of detecting urine glycyl -proline dipeptidyl arninopeptidase (GPDA) at convalescence of acute glomerulonephritis.
Mục tiêu nghiên cứu ý nghĩa lâm sàng của việc phát hiện enzyme glycyl-proline dipeptidyl aminopeptidase (GPDA) trong nước tiểu ở giai đoạn hồi phục sau bệnh cầu thận cấp tính.
Results:Asphyxia death mostly took place during anesthesia induction and convalescence as patients experienced general anesthesia for descending uranostaphyloplasty(uppp).
Kết quả: Tử vong do ngạt chủ yếu xảy ra trong quá trình gây mê và thời kỳ hồi phục khi bệnh nhân trải qua gây mê toàn thân cho phẫu thuật hạ uranostaphyloplasty (uppp).
He is currently in convalescence after his surgery.
Anh ấy hiện đang trong giai đoạn hồi phục sau phẫu thuật.
Proper rest is essential during convalescence.
Nghỉ ngơi đầy đủ là điều cần thiết trong giai đoạn hồi phục.
The doctor advised a slow and steady convalescence.
Bác sĩ khuyên nên hồi phục chậm và ổn định.
She spent a month in convalescence at a wellness retreat.
Cô ấy đã dành một tháng để hồi phục tại một khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe.
Convalescence can vary in length depending on the individual's health condition.
Thời gian hồi phục có thể khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi người.
During convalescence, it's important to follow the doctor's instructions.
Trong giai đoạn hồi phục, điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.
He is showing good progress in his convalescence.
Anh ấy đang có những tiến triển tốt trong quá trình hồi phục.
Convalescence requires patience and perseverance.
Hồi phục đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ.
The convalescence period allowed him to reflect on his priorities.
Giai đoạn hồi phục cho phép anh ấy suy nghĩ về những ưu tiên của mình.
The convalescence home provided round-the-clock care for the patients.
Nhà hồi phục cung cấp dịch vụ chăm sóc 24/7 cho bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay