cruder

[Mỹ]/ˈkruːdə/
[Anh]/ˈkruːdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. so sánh của thô; thiếu sự tinh tế hoặc tinh vi; tự nhiên; chưa tinh chế; cơ bản hoặc đơn giản; thiếu chi tiết

Cụm từ & Cách kết hợp

cruder materials

vật liệu thô sơ

cruder methods

phương pháp thô sơ

cruder tools

công cụ thô sơ

cruder designs

thiết kế thô sơ

cruder language

ngôn ngữ thô tục

cruder jokes

những câu đùa thô tục

cruder forms

dạng thô sơ

cruder versions

phiên bản thô sơ

cruder images

hình ảnh thô sơ

cruder tastes

gu thô thiển

Câu ví dụ

the cruder version of the product was less appealing.

phiên bản thô sơ của sản phẩm kém hấp dẫn hơn.

his cruder jokes often offend people.

những câu đùa thô tục của anh ấy thường khiến mọi người phật lòng.

they used a cruder method to complete the task.

họ đã sử dụng một phương pháp thô sơ hơn để hoàn thành nhiệm vụ.

she prefers the cruder style of art.

cô ấy thích phong cách nghệ thuật thô sơ hơn.

the cruder materials were cheaper to produce.

vật liệu thô sơ hơn rẻ hơn để sản xuất.

his cruder opinions often spark debates.

những ý kiến thô tục của anh ấy thường gây ra tranh luận.

they resorted to cruder tactics during the competition.

họ đã sử dụng các chiến thuật thô sơ hơn trong cuộc thi.

the cruder aspects of the design were criticized.

những khía cạnh thô sơ hơn của thiết kế đã bị chỉ trích.

her cruder remarks made the situation awkward.

những nhận xét thô tục của cô ấy khiến tình huống trở nên khó xử.

he expressed his cruder thoughts without hesitation.

anh ấy bày tỏ những suy nghĩ thô tục của mình mà không do dự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay