decoherence

[Mỹ]/ˌdiː.kəʊˈhɪə.rəns/
[Anh]/ˌdiː.kəʊˈhɪr.əns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự mất tính nhất quán trong một hệ thống lượng tử

Cụm từ & Cách kết hợp

quantum decoherence

sự suy giảm lượng tử

decoherence effects

tác động của sự suy giảm

environmental decoherence

sự suy giảm do môi trường

decoherence time

thời gian suy giảm

decoherence process

quá trình suy giảm

decoherence phenomenon

hiện tượng suy giảm

decoherence theory

thuyết suy giảm

decoherence models

mô hình suy giảm

decoherence dynamics

động lực học suy giảm

decoherence limits

giới hạn suy giảm

Câu ví dụ

decoherence is a crucial concept in quantum mechanics.

Sự mất tương quan là một khái niệm quan trọng trong cơ học lượng tử.

the process of decoherence explains how quantum systems lose their quantum properties.

Quá trình mất tương quan giải thích cách các hệ lượng tử mất đi các tính chất lượng tử của chúng.

researchers are studying decoherence to understand quantum computing better.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự mất tương quan để hiểu rõ hơn về điện toán lượng tử.

decoherence can lead to classical behavior in quantum systems.

Sự mất tương quan có thể dẫn đến hành vi cổ điển trong các hệ lượng tử.

in many experiments, decoherence plays a significant role.

Trong nhiều thí nghiệm, sự mất tương quan đóng vai trò quan trọng.

understanding decoherence is essential for developing reliable quantum technologies.

Hiểu về sự mất tương quan là điều cần thiết để phát triển các công nghệ lượng tử đáng tin cậy.

decoherence can be mitigated through various techniques in quantum systems.

Sự mất tương quan có thể được giảm thiểu thông qua các kỹ thuật khác nhau trong các hệ lượng tử.

the study of decoherence is fundamental to the field of quantum information science.

Nghiên cứu về sự mất tương quan là nền tảng của lĩnh vực khoa học thông tin lượng tử.

decoherence affects the performance of quantum algorithms.

Sự mất tương quan ảnh hưởng đến hiệu suất của các thuật toán lượng tử.

scientists are exploring the relationship between decoherence and entanglement.

Các nhà khoa học đang khám phá mối quan hệ giữa sự mất tương quan và vướng víu lượng tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay