demotivates people
làm mất động lực của mọi người
highly demotivates
làm mất động lực rất cao
demotivates performance
làm giảm hiệu suất làm việc
demotivated him
làm anh ấy mất động lực
being demotivated
đang mất động lực
the constant criticism demotivates him from trying new things.
Sự chỉ trích liên tục khiến anh ấy mất động lực thử những điều mới.
dealing with endless bureaucracy demotivates employees.
Việc phải đối phó với bộ máy quan liêu vô tận khiến nhân viên mất động lực.
negative feedback, if not constructive, can demotivate a team.
Phản hồi tiêu cực, nếu không mang tính xây dựng, có thể khiến một đội nhóm mất động lực.
the lack of recognition demotivates many dedicated workers.
Sự thiếu công nhận khiến nhiều nhân viên tận tâm mất động lực.
unrealistic deadlines often demotivate project teams.
Những thời hạn không thực tế thường khiến các đội nhóm dự án mất động lực.
a toxic work environment significantly demotivates staff.
Một môi trường làm việc độc hại khiến nhân viên mất động lực đáng kể.
repetitive tasks without challenge demotivate skilled individuals.
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không có thử thách khiến những cá nhân có kỹ năng mất động lực.
constant changes in strategy demotivate the sales team.
Những thay đổi liên tục trong chiến lược khiến đội nhóm bán hàng mất động lực.
feeling undervalued demotivates people to put in extra effort.
Cảm thấy bị đánh giá thấp khiến mọi người mất động lực để bỏ ra thêm nỗ lực.
micromanagement demotivates employees and stifles creativity.
Việc quản lý quá sát khiến nhân viên mất động lực và bóp nghẹt sự sáng tạo.
the fear of failure can demotivate even the most ambitious individuals.
Sợ thất bại có thể khiến ngay cả những cá nhân tham vọng nhất cũng mất động lực.
demotivates people
làm mất động lực của mọi người
highly demotivates
làm mất động lực rất cao
demotivates performance
làm giảm hiệu suất làm việc
demotivated him
làm anh ấy mất động lực
being demotivated
đang mất động lực
the constant criticism demotivates him from trying new things.
Sự chỉ trích liên tục khiến anh ấy mất động lực thử những điều mới.
dealing with endless bureaucracy demotivates employees.
Việc phải đối phó với bộ máy quan liêu vô tận khiến nhân viên mất động lực.
negative feedback, if not constructive, can demotivate a team.
Phản hồi tiêu cực, nếu không mang tính xây dựng, có thể khiến một đội nhóm mất động lực.
the lack of recognition demotivates many dedicated workers.
Sự thiếu công nhận khiến nhiều nhân viên tận tâm mất động lực.
unrealistic deadlines often demotivate project teams.
Những thời hạn không thực tế thường khiến các đội nhóm dự án mất động lực.
a toxic work environment significantly demotivates staff.
Một môi trường làm việc độc hại khiến nhân viên mất động lực đáng kể.
repetitive tasks without challenge demotivate skilled individuals.
Những nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không có thử thách khiến những cá nhân có kỹ năng mất động lực.
constant changes in strategy demotivate the sales team.
Những thay đổi liên tục trong chiến lược khiến đội nhóm bán hàng mất động lực.
feeling undervalued demotivates people to put in extra effort.
Cảm thấy bị đánh giá thấp khiến mọi người mất động lực để bỏ ra thêm nỗ lực.
micromanagement demotivates employees and stifles creativity.
Việc quản lý quá sát khiến nhân viên mất động lực và bóp nghẹt sự sáng tạo.
the fear of failure can demotivate even the most ambitious individuals.
Sợ thất bại có thể khiến ngay cả những cá nhân tham vọng nhất cũng mất động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay