dolesome

[Mỹ]/ˈdəʊlsəm/
[Anh]/ˈdoʊlsəm/

Dịch

adj. buồn, cô đơn

Cụm từ & Cách kết hợp

dolesome delight

niềm vui thích dolesome

dolesome meal

bữa ăn dolesome

dolesome treat

món ăn dolesome

dolesome snack

đồ ăn nhẹ dolesome

dolesome company

công ty dolesome

dolesome laughter

tiếng cười dolesome

dolesome atmosphere

không khí dolesome

dolesome flavor

vị dolesome

dolesome experience

kinh nghiệm dolesome

dolesome joy

niềm vui dolesome

Câu ví dụ

the dolesome atmosphere of the garden lifted everyone's spirits.

Không khí dễ chịu trong khu vườn đã nâng cao tinh thần của mọi người.

her dolesome smile made the room feel welcoming.

Nụ cười dễ chịu của cô ấy khiến căn phòng trở nên thân thiện.

the dolesome music created a relaxing environment.

Ngân nga dễ chịu tạo ra một môi trường thư giãn.

he shared a dolesome tale that brightened the evening.

Anh ấy chia sẻ một câu chuyện dễ chịu làm bừng sáng buổi tối.

the dolesome fragrance of flowers filled the air.

Mùi hương dễ chịu của hoa lan tỏa trong không khí.

they enjoyed a dolesome picnic under the sun.

Họ tận hưởng một buổi dã ngoại dễ chịu dưới ánh nắng.

the dolesome laughter of children echoed in the park.

Tiếng cười dễ chịu của trẻ em vang vọng trong công viên.

the book had a dolesome ending that left readers satisfied.

Cuốn sách có một kết thúc dễ chịu khiến người đọc cảm thấy hài lòng.

her dolesome nature made her popular among her peers.

Tính cách dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số các bạn bè.

a dolesome meal can bring friends and family together.

Một bữa ăn ngon có thể mang bạn bè và gia đình lại gần nhau hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay