dolesome delight
niềm vui thích dolesome
dolesome meal
bữa ăn dolesome
dolesome treat
món ăn dolesome
dolesome snack
đồ ăn nhẹ dolesome
dolesome company
công ty dolesome
dolesome laughter
tiếng cười dolesome
dolesome atmosphere
không khí dolesome
dolesome flavor
vị dolesome
dolesome experience
kinh nghiệm dolesome
dolesome joy
niềm vui dolesome
the dolesome atmosphere of the garden lifted everyone's spirits.
Không khí dễ chịu trong khu vườn đã nâng cao tinh thần của mọi người.
her dolesome smile made the room feel welcoming.
Nụ cười dễ chịu của cô ấy khiến căn phòng trở nên thân thiện.
the dolesome music created a relaxing environment.
Ngân nga dễ chịu tạo ra một môi trường thư giãn.
he shared a dolesome tale that brightened the evening.
Anh ấy chia sẻ một câu chuyện dễ chịu làm bừng sáng buổi tối.
the dolesome fragrance of flowers filled the air.
Mùi hương dễ chịu của hoa lan tỏa trong không khí.
they enjoyed a dolesome picnic under the sun.
Họ tận hưởng một buổi dã ngoại dễ chịu dưới ánh nắng.
the dolesome laughter of children echoed in the park.
Tiếng cười dễ chịu của trẻ em vang vọng trong công viên.
the book had a dolesome ending that left readers satisfied.
Cuốn sách có một kết thúc dễ chịu khiến người đọc cảm thấy hài lòng.
her dolesome nature made her popular among her peers.
Tính cách dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số các bạn bè.
a dolesome meal can bring friends and family together.
Một bữa ăn ngon có thể mang bạn bè và gia đình lại gần nhau hơn.
dolesome delight
niềm vui thích dolesome
dolesome meal
bữa ăn dolesome
dolesome treat
món ăn dolesome
dolesome snack
đồ ăn nhẹ dolesome
dolesome company
công ty dolesome
dolesome laughter
tiếng cười dolesome
dolesome atmosphere
không khí dolesome
dolesome flavor
vị dolesome
dolesome experience
kinh nghiệm dolesome
dolesome joy
niềm vui dolesome
the dolesome atmosphere of the garden lifted everyone's spirits.
Không khí dễ chịu trong khu vườn đã nâng cao tinh thần của mọi người.
her dolesome smile made the room feel welcoming.
Nụ cười dễ chịu của cô ấy khiến căn phòng trở nên thân thiện.
the dolesome music created a relaxing environment.
Ngân nga dễ chịu tạo ra một môi trường thư giãn.
he shared a dolesome tale that brightened the evening.
Anh ấy chia sẻ một câu chuyện dễ chịu làm bừng sáng buổi tối.
the dolesome fragrance of flowers filled the air.
Mùi hương dễ chịu của hoa lan tỏa trong không khí.
they enjoyed a dolesome picnic under the sun.
Họ tận hưởng một buổi dã ngoại dễ chịu dưới ánh nắng.
the dolesome laughter of children echoed in the park.
Tiếng cười dễ chịu của trẻ em vang vọng trong công viên.
the book had a dolesome ending that left readers satisfied.
Cuốn sách có một kết thúc dễ chịu khiến người đọc cảm thấy hài lòng.
her dolesome nature made her popular among her peers.
Tính cách dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số các bạn bè.
a dolesome meal can bring friends and family together.
Một bữa ăn ngon có thể mang bạn bè và gia đình lại gần nhau hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay