embracings

[Mỹ]/[ˈembrəsɪŋ]/
[Anh]/[ˈɛmbrəsɪŋ]/

Dịch

n. hành động ôm; một cái ôm; một cảm giác ấm áp và yêu mến.
v. (phân từ hiện tại của embrace) Giữ ai đó hoặc vật gì đó gần trong vòng tay; Chấp nhận hoặc áp dụng điều gì đó; Bao bọc hoặc bao quanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

embracing change

đón nhận sự thay đổi

embracing technology

đón nhận công nghệ

embracing the future

đón nhận tương lai

embracing diversity

đón nhận sự đa dạng

embracing innovation

đón nhận sự đổi mới

embracing challenges

đón nhận những thử thách

embracing life

đón nhận cuộc sống

embracing opportunities

đón nhận những cơ hội

embracing new ideas

đón nhận những ý tưởng mới

embracing possibilities

đón nhận những khả năng

Câu ví dụ

we are embracing new technologies to improve our services.

Chúng tôi đang đón nhận những công nghệ mới để cải thiện dịch vụ của mình.

the company is embracing a more sustainable business model.

Công ty đang đón nhận một mô hình kinh doanh bền vững hơn.

she is embracing the challenge of learning a new language.

Cô ấy đang đón nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.

the team is embracing a collaborative approach to problem-solving.

Đội ngũ đang đón nhận một cách tiếp cận hợp tác để giải quyết vấn đề.

he is embracing the opportunity to travel and explore the world.

Anh ấy đang đón nhận cơ hội đi du lịch và khám phá thế giới.

the city is embracing green initiatives to reduce its carbon footprint.

Thành phố đang đón nhận các sáng kiến ​​xanh để giảm lượng khí thải carbon của mình.

the artist is embracing abstract expressionism in their latest work.

Nghệ sĩ đang đón nhận chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng trong tác phẩm mới nhất của họ.

the organization is embracing diversity and inclusion policies.

Tổ chức đang đón nhận các chính sách đa dạng và hòa nhập.

the community is embracing the revitalization of the local park.

Cộng đồng đang đón nhận sự hồi sinh của công viên địa phương.

the restaurant is embracing farm-to-table dining experiences.

Nhà hàng đang đón nhận những trải nghiệm ẩm thực từ trang trại đến bàn ăn.

the school is embracing innovative teaching methods to engage students.

Trường học đang đón nhận những phương pháp giảng dạy sáng tạo để thu hút học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay