embracing change
đón nhận sự thay đổi
embracing technology
đón nhận công nghệ
embracing the future
đón nhận tương lai
embracing diversity
đón nhận sự đa dạng
embracing innovation
đón nhận sự đổi mới
embracing challenges
đón nhận những thử thách
embracing life
đón nhận cuộc sống
embracing opportunities
đón nhận những cơ hội
embracing new ideas
đón nhận những ý tưởng mới
embracing possibilities
đón nhận những khả năng
we are embracing new technologies to improve our services.
Chúng tôi đang đón nhận những công nghệ mới để cải thiện dịch vụ của mình.
the company is embracing a more sustainable business model.
Công ty đang đón nhận một mô hình kinh doanh bền vững hơn.
she is embracing the challenge of learning a new language.
Cô ấy đang đón nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.
the team is embracing a collaborative approach to problem-solving.
Đội ngũ đang đón nhận một cách tiếp cận hợp tác để giải quyết vấn đề.
he is embracing the opportunity to travel and explore the world.
Anh ấy đang đón nhận cơ hội đi du lịch và khám phá thế giới.
the city is embracing green initiatives to reduce its carbon footprint.
Thành phố đang đón nhận các sáng kiến xanh để giảm lượng khí thải carbon của mình.
the artist is embracing abstract expressionism in their latest work.
Nghệ sĩ đang đón nhận chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng trong tác phẩm mới nhất của họ.
the organization is embracing diversity and inclusion policies.
Tổ chức đang đón nhận các chính sách đa dạng và hòa nhập.
the community is embracing the revitalization of the local park.
Cộng đồng đang đón nhận sự hồi sinh của công viên địa phương.
the restaurant is embracing farm-to-table dining experiences.
Nhà hàng đang đón nhận những trải nghiệm ẩm thực từ trang trại đến bàn ăn.
the school is embracing innovative teaching methods to engage students.
Trường học đang đón nhận những phương pháp giảng dạy sáng tạo để thu hút học sinh.
embracing change
đón nhận sự thay đổi
embracing technology
đón nhận công nghệ
embracing the future
đón nhận tương lai
embracing diversity
đón nhận sự đa dạng
embracing innovation
đón nhận sự đổi mới
embracing challenges
đón nhận những thử thách
embracing life
đón nhận cuộc sống
embracing opportunities
đón nhận những cơ hội
embracing new ideas
đón nhận những ý tưởng mới
embracing possibilities
đón nhận những khả năng
we are embracing new technologies to improve our services.
Chúng tôi đang đón nhận những công nghệ mới để cải thiện dịch vụ của mình.
the company is embracing a more sustainable business model.
Công ty đang đón nhận một mô hình kinh doanh bền vững hơn.
she is embracing the challenge of learning a new language.
Cô ấy đang đón nhận thử thách học một ngôn ngữ mới.
the team is embracing a collaborative approach to problem-solving.
Đội ngũ đang đón nhận một cách tiếp cận hợp tác để giải quyết vấn đề.
he is embracing the opportunity to travel and explore the world.
Anh ấy đang đón nhận cơ hội đi du lịch và khám phá thế giới.
the city is embracing green initiatives to reduce its carbon footprint.
Thành phố đang đón nhận các sáng kiến xanh để giảm lượng khí thải carbon của mình.
the artist is embracing abstract expressionism in their latest work.
Nghệ sĩ đang đón nhận chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng trong tác phẩm mới nhất của họ.
the organization is embracing diversity and inclusion policies.
Tổ chức đang đón nhận các chính sách đa dạng và hòa nhập.
the community is embracing the revitalization of the local park.
Cộng đồng đang đón nhận sự hồi sinh của công viên địa phương.
the restaurant is embracing farm-to-table dining experiences.
Nhà hàng đang đón nhận những trải nghiệm ẩm thực từ trang trại đến bàn ăn.
the school is embracing innovative teaching methods to engage students.
Trường học đang đón nhận những phương pháp giảng dạy sáng tạo để thu hút học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay