etherealisation

[Mỹ]/[i'θiəriəlaɪʒn]/
[Anh]/[i'θiəriəlaɪʒn]/

Dịch

n.quá trình làm cho một cái gì đó trở nên huyền ảo

Cụm từ & Cách kết hợp

etherealisation process

quá trình phi thực

etherealisation effect

hiệu ứng phi thực

etherealisation theory

thuyết phi thực

etherealisation stage

giai đoạn phi thực

etherealisation concept

khái niệm phi thực

etherealisation phenomenon

hiện tượng phi thực

etherealisation model

mô hình phi thực

etherealisation method

phương pháp phi thực

etherealisation art

nghệ thuật phi thực

etherealisation experience

kinh nghiệm phi thực

Câu ví dụ

her etherealisation of the landscape captured its beauty perfectly.

việc thể hiện hóa phong cảnh của cô ấy đã nắm bắt được vẻ đẹp hoàn hảo.

the artist's etherealisation of everyday objects made them look magical.

việc thể hiện hóa các đồ vật hàng ngày của họa sĩ đã khiến chúng trông có vẻ ma thuật.

in literature, etherealisation often conveys a sense of otherworldliness.

trong văn học, việc thể hiện hóa thường truyền tải một cảm giác về thế giới khác.

his etherealisation of sound created a unique listening experience.

việc thể hiện hóa âm thanh của anh ấy đã tạo ra một trải nghiệm nghe độc đáo.

the etherealisation process in her paintings adds a dreamlike quality.

quá trình thể hiện hóa trong các bức tranh của cô ấy thêm vào một chất lượng như trong giấc mơ.

through etherealisation, the film transformed reality into a surreal adventure.

thông qua việc thể hiện hóa, bộ phim đã biến hiện thực thành một cuộc phiêu lưu siêu thực.

his etherealisation of emotions resonated deeply with the audience.

việc thể hiện hóa cảm xúc của anh ấy đã cộng hưởng sâu sắc với khán giả.

the etherealisation of light in the installation created an enchanting atmosphere.

việc thể hiện hóa ánh sáng trong lắp đặt đã tạo ra một bầu không khí quyến rũ.

she spoke of etherealisation as a way to escape the mundane.

cô ấy nói về việc thể hiện hóa như một cách để thoát khỏi những điều tầm thường.

the etherealisation of nature in her poetry evokes a sense of peace.

việc thể hiện hóa thiên nhiên trong thơ của cô ấy gợi lên một cảm giác bình yên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay