fewest

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.nhỏ nhất về số lượng; hiếm.

Cụm từ & Cách kết hợp

fewest number of

số lượng ít nhất

the fewest options

ít lựa chọn nhất

fewest mistakes made

ít sai sót nhất

Câu ví dụ

Who has fewest mistakes?

Ai mắc ít lỗi nhất?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay