| số nhiều | furzes |
golden furze
rau đắng vàng
common furze
rau đắng thông thường
furze bushes
bụi cây đắng
furze flowers
hoa đắng
furze hedges
hàng rào cây đắng
furze thickets
rừng cây đắng
furze fields
đồng cỏ cây đắng
furze plants
cây đắng
spiny furze
rau đắng có gai
furze landscape
khung cảnh cây đắng
the furze blooms beautifully in spring.
hoa lông thúi nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.
we walked through the furze-covered hills.
chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi phủ đầy lông thúi.
the scent of furze filled the air.
mùi hương lông thúi lan tỏa trong không khí.
furze is often found in sandy soils.
lông thúi thường được tìm thấy ở những vùng đất có nhiều cát.
birds often nest in the dense furze.
chim thường làm tổ trong những bụi lông thúi dày đặc.
furze can be a great habitat for wildlife.
lông thúi có thể là môi trường sống tuyệt vời cho động vật hoang dã.
we spotted a rabbit hiding in the furze.
chúng tôi nhìn thấy một con thỏ đang trốn trong bụi lông thúi.
the furze thorns can be quite sharp.
lưỡi liềm của lông thúi có thể khá sắc nhọn.
furze is an important part of the local ecosystem.
lông thúi là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.
many insects thrive in the furze bushes.
rất nhiều côn trùng phát triển mạnh trong những bụi lông thúi.
golden furze
rau đắng vàng
common furze
rau đắng thông thường
furze bushes
bụi cây đắng
furze flowers
hoa đắng
furze hedges
hàng rào cây đắng
furze thickets
rừng cây đắng
furze fields
đồng cỏ cây đắng
furze plants
cây đắng
spiny furze
rau đắng có gai
furze landscape
khung cảnh cây đắng
the furze blooms beautifully in spring.
hoa lông thúi nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.
we walked through the furze-covered hills.
chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi phủ đầy lông thúi.
the scent of furze filled the air.
mùi hương lông thúi lan tỏa trong không khí.
furze is often found in sandy soils.
lông thúi thường được tìm thấy ở những vùng đất có nhiều cát.
birds often nest in the dense furze.
chim thường làm tổ trong những bụi lông thúi dày đặc.
furze can be a great habitat for wildlife.
lông thúi có thể là môi trường sống tuyệt vời cho động vật hoang dã.
we spotted a rabbit hiding in the furze.
chúng tôi nhìn thấy một con thỏ đang trốn trong bụi lông thúi.
the furze thorns can be quite sharp.
lưỡi liềm của lông thúi có thể khá sắc nhọn.
furze is an important part of the local ecosystem.
lông thúi là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.
many insects thrive in the furze bushes.
rất nhiều côn trùng phát triển mạnh trong những bụi lông thúi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay