hobnobbing with elites
tán giao với giới thượng lưu
hobnobbing at parties
tán giao tại các buổi tiệc
hobnobbing in circles
tán giao trong giới
hobnobbing with politicians
tán giao với các chính trị gia
hobnobbing with friends
tán giao với bạn bè
hobnobbing at events
tán giao tại các sự kiện
hobnobbing with celebrities
tán giao với người nổi tiếng
hobnobbing in town
tán giao trong thị trấn
hobnobbing for influence
tán giao để có ảnh hưởng
hobnobbing at gatherings
tán giao tại các buổi gặp mặt
he spent the evening hobnobbing with influential politicians.
anh ấy đã dành buổi tối giao lưu với các chính trị gia có ảnh hưởng.
hobnobbing at the gala helped her make valuable connections.
việc giao lưu tại buổi dạ tiệc đã giúp cô ấy tạo ra những mối quan hệ có giá trị.
they were hobnobbing with celebrities at the film premiere.
họ đã giao lưu với những người nổi tiếng tại buổi ra mắt phim.
hobnobbing with the elite can open many doors.
việc giao lưu với giới thượng lưu có thể mở ra nhiều cơ hội.
she enjoys hobnobbing at charity events.
cô ấy thích giao lưu tại các sự kiện từ thiện.
hobnobbing with business leaders is essential for networking.
việc giao lưu với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp là điều cần thiết cho việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
he was caught hobnobbing with the wrong crowd.
anh ta bị bắt gặp khi đang giao lưu với những người không phù hợp.
hobnobbing at the conference led to several new partnerships.
việc giao lưu tại hội nghị đã dẫn đến một số đối tác mới.
they spent the afternoon hobnobbing over coffee.
họ đã dành buổi chiều giao lưu bên tách cà phê.
hobnobbing with the locals gave him a unique perspective.
việc giao lưu với người dân địa phương đã cho anh ấy một cái nhìn độc đáo.
hobnobbing with elites
tán giao với giới thượng lưu
hobnobbing at parties
tán giao tại các buổi tiệc
hobnobbing in circles
tán giao trong giới
hobnobbing with politicians
tán giao với các chính trị gia
hobnobbing with friends
tán giao với bạn bè
hobnobbing at events
tán giao tại các sự kiện
hobnobbing with celebrities
tán giao với người nổi tiếng
hobnobbing in town
tán giao trong thị trấn
hobnobbing for influence
tán giao để có ảnh hưởng
hobnobbing at gatherings
tán giao tại các buổi gặp mặt
he spent the evening hobnobbing with influential politicians.
anh ấy đã dành buổi tối giao lưu với các chính trị gia có ảnh hưởng.
hobnobbing at the gala helped her make valuable connections.
việc giao lưu tại buổi dạ tiệc đã giúp cô ấy tạo ra những mối quan hệ có giá trị.
they were hobnobbing with celebrities at the film premiere.
họ đã giao lưu với những người nổi tiếng tại buổi ra mắt phim.
hobnobbing with the elite can open many doors.
việc giao lưu với giới thượng lưu có thể mở ra nhiều cơ hội.
she enjoys hobnobbing at charity events.
cô ấy thích giao lưu tại các sự kiện từ thiện.
hobnobbing with business leaders is essential for networking.
việc giao lưu với các nhà lãnh đạo doanh nghiệp là điều cần thiết cho việc mở rộng mạng lưới quan hệ.
he was caught hobnobbing with the wrong crowd.
anh ta bị bắt gặp khi đang giao lưu với những người không phù hợp.
hobnobbing at the conference led to several new partnerships.
việc giao lưu tại hội nghị đã dẫn đến một số đối tác mới.
they spent the afternoon hobnobbing over coffee.
họ đã dành buổi chiều giao lưu bên tách cà phê.
hobnobbing with the locals gave him a unique perspective.
việc giao lưu với người dân địa phương đã cho anh ấy một cái nhìn độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay