hyphenated

[Mỹ]/ˈhaɪ.fən.eɪ.tɪd/
[Anh]/ˈhaɪ.fən.eɪ.tɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có dấu gạch nối; liên quan đến việc nhập tịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hyphenated word

từ ghép

hyphenated name

tên ghép

hyphenated term

thuật ngữ ghép

hyphenated label

nhãn ghép

hyphenated phrase

cụm từ ghép

hyphenated text

văn bản ghép

hyphenated expression

biểu thức ghép

hyphenated adjective

tính từ ghép

hyphenated format

định dạng ghép

hyphenated structure

cấu trúc ghép

Câu ví dụ

she prefers hyphenated names for her children.

Cô ấy thích những cái tên có gạch nối cho con cái của mình.

hyphenated words can sometimes confuse readers.

Những từ có gạch nối đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người đọc.

his hyphenated last name reflects his family heritage.

Tên đệm có gạch nối của anh ấy phản ánh nguồn gốc gia đình của anh ấy.

many people have hyphenated identities in multicultural societies.

Nhiều người có bản sắc có gạch nối trong các xã hội đa văn hóa.

the hyphenated form is often used in academic writing.

Dạng có gạch nối thường được sử dụng trong viết học thuật.

she has a hyphenated career as an artist and educator.

Cô ấy có sự nghiệp có gạch nối với tư cách là một nghệ sĩ và nhà giáo dục.

hyphenated terms can help clarify meaning in complex texts.

Các thuật ngữ có gạch nối có thể giúp làm rõ ý nghĩa trong các văn bản phức tạp.

his hyphenated title reflects his dual roles.

Chức danh có gạch nối của anh ấy phản ánh những vai trò kép của anh ấy.

hyphenated adjectives can enhance descriptive writing.

Tính từ có gạch nối có thể nâng cao khả năng viết mô tả.

in some cultures, hyphenated surnames are common.

Ở một số nền văn hóa, các họ có gạch nối là phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay