hyphenated word
từ ghép
hyphenated name
tên ghép
hyphenated term
thuật ngữ ghép
hyphenated label
nhãn ghép
hyphenated phrase
cụm từ ghép
hyphenated text
văn bản ghép
hyphenated expression
biểu thức ghép
hyphenated adjective
tính từ ghép
hyphenated format
định dạng ghép
hyphenated structure
cấu trúc ghép
she prefers hyphenated names for her children.
Cô ấy thích những cái tên có gạch nối cho con cái của mình.
hyphenated words can sometimes confuse readers.
Những từ có gạch nối đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người đọc.
his hyphenated last name reflects his family heritage.
Tên đệm có gạch nối của anh ấy phản ánh nguồn gốc gia đình của anh ấy.
many people have hyphenated identities in multicultural societies.
Nhiều người có bản sắc có gạch nối trong các xã hội đa văn hóa.
the hyphenated form is often used in academic writing.
Dạng có gạch nối thường được sử dụng trong viết học thuật.
she has a hyphenated career as an artist and educator.
Cô ấy có sự nghiệp có gạch nối với tư cách là một nghệ sĩ và nhà giáo dục.
hyphenated terms can help clarify meaning in complex texts.
Các thuật ngữ có gạch nối có thể giúp làm rõ ý nghĩa trong các văn bản phức tạp.
his hyphenated title reflects his dual roles.
Chức danh có gạch nối của anh ấy phản ánh những vai trò kép của anh ấy.
hyphenated adjectives can enhance descriptive writing.
Tính từ có gạch nối có thể nâng cao khả năng viết mô tả.
in some cultures, hyphenated surnames are common.
Ở một số nền văn hóa, các họ có gạch nối là phổ biến.
hyphenated word
từ ghép
hyphenated name
tên ghép
hyphenated term
thuật ngữ ghép
hyphenated label
nhãn ghép
hyphenated phrase
cụm từ ghép
hyphenated text
văn bản ghép
hyphenated expression
biểu thức ghép
hyphenated adjective
tính từ ghép
hyphenated format
định dạng ghép
hyphenated structure
cấu trúc ghép
she prefers hyphenated names for her children.
Cô ấy thích những cái tên có gạch nối cho con cái của mình.
hyphenated words can sometimes confuse readers.
Những từ có gạch nối đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người đọc.
his hyphenated last name reflects his family heritage.
Tên đệm có gạch nối của anh ấy phản ánh nguồn gốc gia đình của anh ấy.
many people have hyphenated identities in multicultural societies.
Nhiều người có bản sắc có gạch nối trong các xã hội đa văn hóa.
the hyphenated form is often used in academic writing.
Dạng có gạch nối thường được sử dụng trong viết học thuật.
she has a hyphenated career as an artist and educator.
Cô ấy có sự nghiệp có gạch nối với tư cách là một nghệ sĩ và nhà giáo dục.
hyphenated terms can help clarify meaning in complex texts.
Các thuật ngữ có gạch nối có thể giúp làm rõ ý nghĩa trong các văn bản phức tạp.
his hyphenated title reflects his dual roles.
Chức danh có gạch nối của anh ấy phản ánh những vai trò kép của anh ấy.
hyphenated adjectives can enhance descriptive writing.
Tính từ có gạch nối có thể nâng cao khả năng viết mô tả.
in some cultures, hyphenated surnames are common.
Ở một số nền văn hóa, các họ có gạch nối là phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay