lit lampposts
đèn đường sáng
past lampposts
đèn đường đã qua
near lampposts
đèn đường gần đó
lined lampposts
đèn đường được xếp hàng
old lampposts
đèn đường cũ
watching lampposts
đèn đường đang được quan sát
broken lampposts
đèn đường bị hỏng
tall lampposts
đèn đường cao
row of lampposts
dãy đèn đường
elegant lampposts
đèn đường thanh lịch
the old street was lined with ornate lampposts.
Con đường cũ được lát kín những cây đèn lồng tinh xảo.
we walked along, admiring the softly glowing lampposts.
Chúng tôi đi dọc theo con đường, ngắm nhìn những cây đèn lồng phát ra ánh sáng dịu dàng.
rain lashed down, reflecting off the lampposts.
Mưa trút xuống dữ dội, phản chiếu trên những cây đèn lồng.
the city council approved new, energy-efficient lampposts.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt những cây đèn lồng mới tiết kiệm năng lượng.
a lone figure stood beneath a flickering lamppost.
Một bóng người cô độc đứng dưới một cây đèn lồng đang chớp nháy.
the children played hide-and-seek amongst the lampposts.
Các em nhỏ chơi trò ẩn tìm giữa những cây đèn lồng.
he leaned against the lamppost, lost in thought.
Anh ta dựa vào cây đèn lồng, chìm đắm trong suy nghĩ.
the lampposts cast long shadows on the pavement.
Các cây đèn lồng tạo ra những bóng dài trên mặt đường.
vandals had spray-painted graffiti on the lampposts.
Các tên phá hoại đã phun sơn graffiti lên các cây đèn lồng.
the lampposts provided a warm, inviting glow.
Các cây đèn lồng tỏa ra ánh sáng ấm áp và hấp dẫn.
we counted the lampposts as we walked down the avenue.
Chúng tôi đếm các cây đèn lồng khi đi dọc con phố.
the lampposts were decorated with festive lights for the holidays.
Các cây đèn lồng được trang trí bằng những ánh sáng vui tươi cho dịp lễ hội.
lit lampposts
đèn đường sáng
past lampposts
đèn đường đã qua
near lampposts
đèn đường gần đó
lined lampposts
đèn đường được xếp hàng
old lampposts
đèn đường cũ
watching lampposts
đèn đường đang được quan sát
broken lampposts
đèn đường bị hỏng
tall lampposts
đèn đường cao
row of lampposts
dãy đèn đường
elegant lampposts
đèn đường thanh lịch
the old street was lined with ornate lampposts.
Con đường cũ được lát kín những cây đèn lồng tinh xảo.
we walked along, admiring the softly glowing lampposts.
Chúng tôi đi dọc theo con đường, ngắm nhìn những cây đèn lồng phát ra ánh sáng dịu dàng.
rain lashed down, reflecting off the lampposts.
Mưa trút xuống dữ dội, phản chiếu trên những cây đèn lồng.
the city council approved new, energy-efficient lampposts.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt những cây đèn lồng mới tiết kiệm năng lượng.
a lone figure stood beneath a flickering lamppost.
Một bóng người cô độc đứng dưới một cây đèn lồng đang chớp nháy.
the children played hide-and-seek amongst the lampposts.
Các em nhỏ chơi trò ẩn tìm giữa những cây đèn lồng.
he leaned against the lamppost, lost in thought.
Anh ta dựa vào cây đèn lồng, chìm đắm trong suy nghĩ.
the lampposts cast long shadows on the pavement.
Các cây đèn lồng tạo ra những bóng dài trên mặt đường.
vandals had spray-painted graffiti on the lampposts.
Các tên phá hoại đã phun sơn graffiti lên các cây đèn lồng.
the lampposts provided a warm, inviting glow.
Các cây đèn lồng tỏa ra ánh sáng ấm áp và hấp dẫn.
we counted the lampposts as we walked down the avenue.
Chúng tôi đếm các cây đèn lồng khi đi dọc con phố.
the lampposts were decorated with festive lights for the holidays.
Các cây đèn lồng được trang trí bằng những ánh sáng vui tươi cho dịp lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay