magnetohydrodynamics

[Mỹ]/mæɡˌniːtəʊhaɪdrəʊˈdænɪmɪks/
[Anh]/mæɡˌnɛtoʊhaɪdroʊˈdaɪnəmɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về hành vi của các chất lỏng dẫn điện trong các trường từ; động lực học từ chất lỏng
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

magnetohydrodynamics theory

thuyết thủy động từ

magnetohydrodynamics flow

dòng chảy thủy động từ

magnetohydrodynamics equations

phương trình thủy động từ

magnetohydrodynamics modeling

mô hình hóa thủy động từ

magnetohydrodynamics applications

ứng dụng thủy động từ

magnetohydrodynamics instability

mất ổn định thủy động từ

magnetohydrodynamics waves

sóng thủy động từ

magnetohydrodynamics research

nghiên cứu thủy động từ

magnetohydrodynamics phenomena

hiện tượng thủy động từ

magnetohydrodynamics simulations

mô phỏng thủy động từ

Câu ví dụ

magnetohydrodynamics is the study of the behavior of electrically conducting fluids.

hydrodynamics điện từ là nghiên cứu về hành vi của các chất lỏng dẫn điện.

scientists use magnetohydrodynamics to understand plasma behavior in fusion reactors.

các nhà khoa học sử dụng thủy động lực điện từ để hiểu hành vi của plasma trong các lò phản ứng tổng hợp.

magnetohydrodynamics plays a crucial role in astrophysics, particularly in studying stars.

thủy động lực điện từ đóng vai trò quan trọng trong thiên văn học, đặc biệt là trong việc nghiên cứu các ngôi sao.

research in magnetohydrodynamics can lead to advancements in space propulsion systems.

nghiên cứu về thủy động lực điện từ có thể dẫn đến những tiến bộ trong các hệ thống đẩy không gian.

understanding magnetohydrodynamics is essential for developing better electromagnetic pumps.

hiểu biết về thủy động lực điện từ là điều cần thiết để phát triển các máy bơm điện từ tốt hơn.

magnetohydrodynamics can help improve the efficiency of energy conversion processes.

thủy động lực điện từ có thể giúp cải thiện hiệu quả của các quy trình chuyển đổi năng lượng.

many engineers specialize in magnetohydrodynamics to innovate in fluid dynamics.

nhiều kỹ sư chuyên về thủy động lực điện từ để đổi mới trong lĩnh vực động lực học chất lỏng.

magnetohydrodynamics is applied in various fields, including meteorology and engineering.

thủy động lực điện từ được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khí tượng học và kỹ thuật.

advanced simulations in magnetohydrodynamics can predict the behavior of cosmic phenomena.

các mô phỏng tiên tiến trong thủy động lực điện từ có thể dự đoán hành vi của các hiện tượng vũ trụ.

studying magnetohydrodynamics requires a strong foundation in both physics and mathematics.

nghiên cứu về thủy động lực điện từ đòi hỏi nền tảng vững chắc về cả vật lý và toán học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay