maquis

[Mỹ]/mɑ:'ki:z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. maquis - một căn cứ ẩn náu cho một phong trào kháng chiến, thường nằm trong rừng hoặc núi.

Câu ví dụ

Dans les maquis sans maquillage,

Dans les maquis sans maquillage,

The Maquis ship is destroyed in a battle with the warlike Kazons.To prevent a Kazon aggression against a helpless world, Voyager destroys the space probe.

Con tàu Maquis bị phá hủy trong một trận chiến với người Kazon hiếu chiến.Để ngăn chặn cuộc xâm lược của người Kazon đối với một thế giới bất lực, Voyager đã phá hủy thiết bị thăm dò không gian.

The maquis fought against the occupation forces during World War II.

Những người biệt kích đã chiến đấu chống lại lực lượng chiếm đóng trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

The maquisards used guerrilla tactics to resist the enemy.

Những người biệt kích đã sử dụng chiến thuật du kích để chống lại kẻ thù.

The maquis provided shelter for refugees fleeing the conflict.

Những người biệt kích đã cung cấp nơi trú ẩn cho những người tị nạn chạy trốn khỏi cuộc xung đột.

The maquis operated covertly to avoid detection by the enemy.

Những người biệt kích hoạt động bí mật để tránh bị phát hiện bởi kẻ thù.

The maquis were known for their bravery and determination.

Những người biệt kích nổi tiếng với lòng dũng cảm và sự quyết tâm của họ.

The maquis fought for freedom and independence.

Những người biệt kích chiến đấu vì tự do và độc lập.

The maquis played a crucial role in the resistance movement.

Những người biệt kích đóng vai trò quan trọng trong phong trào kháng chiến.

The maquis operated in the rugged terrain of the mountains.

Những người biệt kích hoạt động ở vùng núi hiểm trở.

The maquis carried out sabotage missions against the enemy.

Những người biệt kích đã thực hiện các nhiệm vụ phá hoại chống lại kẻ thù.

The maquis were instrumental in undermining the enemy's control.

Những người biệt kích đóng vai trò quan trọng trong việc phá hoại sự kiểm soát của kẻ thù.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay