ombre

[Mỹ]/ˈɒmbreɪ/
[Anh]/ˈɑmˌbreɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trò chơi bài cho ba người chơi
adj. có sự pha trộn màu sắc dần dần từ sáng đến tối

Cụm từ & Cách kết hợp

ombre effect

hiệu ứng ombre

ombre hair

tóc ombre

ombre nails

móng ombre

ombre cake

bánh ombre

ombre wallpaper

giấy dán tường ombre

ombre dress

váy ombre

ombre painting

tranh ombre

ombre lighting

ánh sáng ombre

ombre design

thiết kế ombre

ombre style

phong cách ombre

Câu ví dụ

the artist used an ombre technique in her painting.

nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật ombre trong bức tranh của cô ấy.

she dyed her hair in an ombre style.

cô ấy đã nhuộm tóc theo phong cách ombre.

the curtains feature an elegant ombre design.

rèm cửa có thiết kế ombre thanh lịch.

ombre nails are very popular right now.

phong cách ombre cho móng tay rất phổ biến hiện nay.

he wore a shirt with an ombre effect.

anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có hiệu ứng ombre.

the sunset created a beautiful ombre in the sky.

bức hoàng hôn tạo ra một hiệu ứng ombre tuyệt đẹp trên bầu trời.

ombre is a great way to add depth to your design.

ombre là một cách tuyệt vời để thêm chiều sâu vào thiết kế của bạn.

she chose an ombre rug for her living room.

cô ấy đã chọn một tấm thảm ombre cho phòng khách của mình.

the ombre effect can make a simple outfit stand out.

hiệu ứng ombre có thể khiến một bộ trang phục đơn giản trở nên nổi bật.

his painting showcases a stunning ombre blend of colors.

bức tranh của anh ấy thể hiện sự pha trộn ombre tuyệt đẹp của các màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay