panfish

[Mỹ]/[ˈpænˌfɪʃ]/
[Anh]/[ˈpænˌfɪʃ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Loài cá nước ngọt nhỏ, thường thuộc họ cá diếc, thường được bắt để thể thao hoặc ăn; Một thuật ngữ chung cho nhiều loại cá nhỏ, chiên.

Cụm từ & Cách kết hợp

catch panfish

bắt cá rô

panfish fishing

đánh bắt cá rô

small panfish

cá rô nhỏ

fry panfish

chiên cá rô

panfish season

mùa cá rô

bait for panfish

mồi nhử cá rô

panfish habitat

môi trường sống của cá rô

cooking panfish

nấu cá rô

good panfish

cá rô ngon

panfish pond

ao cá rô

Câu ví dụ

we spent the afternoon fishing for panfish at the lake.

Chúng tôi đã dành buổi chiều để câu cá rô ở hồ.

the kids were thrilled to catch their first panfish.

Các bé rất vui khi bắt được cá rô đầu tiên của chúng.

panfish are a popular target for beginner anglers.

Cá rô là đối tượng phổ biến của những người câu cá mới bắt đầu.

he released the panfish back into the water.

Anh ta thả cá rô trở lại nước.

a small bobber is often used when fishing for panfish.

Một phao nhỏ thường được sử dụng khi câu cá rô.

panfish are a good source of protein and omega-3 fatty acids.

Cá rô là một nguồn tốt của protein và axit béo omega-3.

the panfish were biting aggressively this morning.

Cá rô cắn rất mạnh vào buổi sáng nay.

we used live worms as bait when fishing for panfish.

Chúng tôi đã sử dụng giun sống làm mồi khi câu cá rô.

the panfish population in the pond is thriving.

Dân số cá rô trong ao đang phát triển mạnh.

he carefully cleaned and cooked the panfish over a campfire.

Anh ta cẩn thận làm sạch và nấu cá rô trên lửa trại.

panfish are often found near submerged vegetation.

Cá rô thường được tìm thấy gần thảm thực vật ngập nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay