parsimoniously

[Mỹ]/ˌpɑːsɪˈməʊnɪəsli/
[Anh]/ˌpɑr.sɪˈmoʊ.ni.əs.li/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách keo kiệt hoặc tiết kiệm; với sự tiết kiệm hoặc tằn tiện cực độ

Cụm từ & Cách kết hợp

spend parsimoniously

chi tiêu tiết kiệm

live parsimoniously

sống tiết kiệm

allocate parsimoniously

phân bổ tiết kiệm

consume parsimoniously

tiêu dùng tiết kiệm

invest parsimoniously

đầu tư tiết kiệm

use parsimoniously

sử dụng tiết kiệm

manage parsimoniously

quản lý tiết kiệm

budget parsimoniously

lập ngân sách tiết kiệm

save parsimoniously

tiết kiệm

spend money parsimoniously

chi tiền tiết kiệm

Câu ví dụ

she budgeted her expenses parsimoniously to save for a vacation.

Cô ấy đã lập ngân sách chi tiêu tiết kiệm để tiết kiệm tiền cho một kỳ nghỉ.

the company operated parsimoniously to maximize profits.

Công ty hoạt động tiết kiệm để tối đa hóa lợi nhuận.

he lived parsimoniously, always looking for discounts and deals.

Anh ấy sống tiết kiệm, luôn tìm kiếm giảm giá và ưu đãi.

they allocated resources parsimoniously during the project.

Họ phân bổ nguồn lực tiết kiệm trong suốt dự án.

the scientist approached the experiment parsimoniously, using minimal materials.

Nhà khoa học tiếp cận thí nghiệm một cách tiết kiệm, sử dụng nguyên liệu tối thiểu.

she explained the concept parsimoniously, making it easy to understand.

Cô ấy giải thích khái niệm một cách dễ hiểu, giúp mọi người dễ hiểu.

he chose to invest parsimoniously, avoiding high-risk ventures.

Anh ấy chọn đầu tư tiết kiệm, tránh những dự án có rủi ro cao.

the writer crafted her sentences parsimoniously, ensuring clarity.

Người viết đã xây dựng các câu của cô ấy một cách rõ ràng, đảm bảo tính rõ ràng.

they managed their time parsimoniously to meet all deadlines.

Họ quản lý thời gian của họ một cách tiết kiệm để đáp ứng tất cả các thời hạn.

he used resources parsimoniously, ensuring nothing went to waste.

Anh ấy sử dụng nguồn lực một cách tiết kiệm, đảm bảo không có gì bị lãng phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay