use phonendoscope
sử dụng ống nghe
phonendoscope examination
khám ống nghe
phonendoscope sound
âm thanh ống nghe
phonendoscope technique
kỹ thuật sử dụng ống nghe
phonendoscope check
kiểm tra ống nghe
phonendoscope usage
cách sử dụng ống nghe
phonendoscope practice
luyện tập sử dụng ống nghe
phonendoscope skills
kỹ năng sử dụng ống nghe
phonendoscope fitting
phù hợp ống nghe
phonendoscope model
mô hình ống nghe
the doctor used a phonendoscope to listen to the patient's heartbeat.
Bác sĩ đã sử dụng ống nghe để nghe nhịp tim của bệnh nhân.
she carried her phonendoscope everywhere during her internship.
Cô ấy mang ống nghe đi khắp nơi trong thời gian thực tập.
with the phonendoscope in hand, he felt ready to diagnose any condition.
Với ống nghe trong tay, anh cảm thấy sẵn sàng chẩn đoán bất kỳ tình trạng nào.
he adjusted the phonendoscope before examining the patient.
Anh ấy điều chỉnh ống nghe trước khi khám bệnh cho bệnh nhân.
using a phonendoscope is essential for a thorough medical examination.
Việc sử dụng ống nghe là điều cần thiết cho một cuộc kiểm tra y tế toàn diện.
the nurse handed him a phonendoscope to check the vital signs.
Y tá đưa cho anh một ống nghe để kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn.
learning to use a phonendoscope is a key skill for medical students.
Học cách sử dụng ống nghe là một kỹ năng quan trọng đối với sinh viên y khoa.
he placed the phonendoscope on her chest to listen for any irregularities.
Anh ấy đặt ống nghe lên ngực cô ấy để nghe xem có bất kỳ sự bất thường nào không.
she was taught how to properly clean her phonendoscope after each use.
Cô ấy được dạy cách làm sạch ống nghe đúng cách sau mỗi lần sử dụng.
the sound quality of the phonendoscope was excellent during the exam.
Chất lượng âm thanh của ống nghe rất tốt trong quá trình kiểm tra.
use phonendoscope
sử dụng ống nghe
phonendoscope examination
khám ống nghe
phonendoscope sound
âm thanh ống nghe
phonendoscope technique
kỹ thuật sử dụng ống nghe
phonendoscope check
kiểm tra ống nghe
phonendoscope usage
cách sử dụng ống nghe
phonendoscope practice
luyện tập sử dụng ống nghe
phonendoscope skills
kỹ năng sử dụng ống nghe
phonendoscope fitting
phù hợp ống nghe
phonendoscope model
mô hình ống nghe
the doctor used a phonendoscope to listen to the patient's heartbeat.
Bác sĩ đã sử dụng ống nghe để nghe nhịp tim của bệnh nhân.
she carried her phonendoscope everywhere during her internship.
Cô ấy mang ống nghe đi khắp nơi trong thời gian thực tập.
with the phonendoscope in hand, he felt ready to diagnose any condition.
Với ống nghe trong tay, anh cảm thấy sẵn sàng chẩn đoán bất kỳ tình trạng nào.
he adjusted the phonendoscope before examining the patient.
Anh ấy điều chỉnh ống nghe trước khi khám bệnh cho bệnh nhân.
using a phonendoscope is essential for a thorough medical examination.
Việc sử dụng ống nghe là điều cần thiết cho một cuộc kiểm tra y tế toàn diện.
the nurse handed him a phonendoscope to check the vital signs.
Y tá đưa cho anh một ống nghe để kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn.
learning to use a phonendoscope is a key skill for medical students.
Học cách sử dụng ống nghe là một kỹ năng quan trọng đối với sinh viên y khoa.
he placed the phonendoscope on her chest to listen for any irregularities.
Anh ấy đặt ống nghe lên ngực cô ấy để nghe xem có bất kỳ sự bất thường nào không.
she was taught how to properly clean her phonendoscope after each use.
Cô ấy được dạy cách làm sạch ống nghe đúng cách sau mỗi lần sử dụng.
the sound quality of the phonendoscope was excellent during the exam.
Chất lượng âm thanh của ống nghe rất tốt trong quá trình kiểm tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay