| số nhiều | pulsations |
regular pulsation
nhịp mạch đều đặn
heartbeat pulsation
nhịp tim
detect pulsation
phát hiện nhịp mạch
irregular pulsation
nhịp mạch không đều
monitor pulsation
theo dõi nhịp mạch
pressure pulsation
nhịp mạch áp lực
pulsation theory of variable stars
thuyết dao động của các ngôi sao biến đổi
The "bevelment" problem which occurs frequently during sawing by the fly-saw in 219 mills is examined carefully.It is due to excessive radial pulsation and inferior rigidity of the saw.
placeholder
The pulsations of the music filled the room.
Những nhịp điệu của âm nhạc tràn ngập căn phòng.
She could feel the pulsation of her heart when she saw him.
Cô có thể cảm nhận được nhịp đập của trái tim mình khi nhìn thấy anh.
The doctor checked the patient's pulse for any irregular pulsations.
Bác sĩ kiểm tra mạch của bệnh nhân xem có bất kỳ nhịp đập bất thường nào không.
The pulsation of the machine indicated that it was working properly.
Nhịp đập của máy cho thấy nó đang hoạt động bình thường.
The dancer moved in perfect synchrony with the pulsation of the music.
Người nhảy múa di chuyển hoàn toàn đồng bộ với nhịp điệu của âm nhạc.
The pulsation of the neon sign caught the attention of passersby.
Ánh nhấp nháy của biển hiệu neon đã thu hút sự chú ý của những người đi đường.
The throbbing pulsation in her head made it hard for her to focus.
Nhịp đập thắt lại trong đầu cô khiến cô khó tập trung.
The pulsation of the waves against the shore was calming.
Nhịp đập của sóng vỗ vào bờ biển thật êm dịu.
The pulsations of the city never ceased, even at night.
Những nhịp đập của thành phố không bao giờ ngừng lại, ngay cả vào ban đêm.
She could sense the pulsation of energy in the room.
Cô có thể cảm nhận được sự nhịp nhàng của năng lượng trong phòng.
regular pulsation
nhịp mạch đều đặn
heartbeat pulsation
nhịp tim
detect pulsation
phát hiện nhịp mạch
irregular pulsation
nhịp mạch không đều
monitor pulsation
theo dõi nhịp mạch
pressure pulsation
nhịp mạch áp lực
pulsation theory of variable stars
thuyết dao động của các ngôi sao biến đổi
The "bevelment" problem which occurs frequently during sawing by the fly-saw in 219 mills is examined carefully.It is due to excessive radial pulsation and inferior rigidity of the saw.
placeholder
The pulsations of the music filled the room.
Những nhịp điệu của âm nhạc tràn ngập căn phòng.
She could feel the pulsation of her heart when she saw him.
Cô có thể cảm nhận được nhịp đập của trái tim mình khi nhìn thấy anh.
The doctor checked the patient's pulse for any irregular pulsations.
Bác sĩ kiểm tra mạch của bệnh nhân xem có bất kỳ nhịp đập bất thường nào không.
The pulsation of the machine indicated that it was working properly.
Nhịp đập của máy cho thấy nó đang hoạt động bình thường.
The dancer moved in perfect synchrony with the pulsation of the music.
Người nhảy múa di chuyển hoàn toàn đồng bộ với nhịp điệu của âm nhạc.
The pulsation of the neon sign caught the attention of passersby.
Ánh nhấp nháy của biển hiệu neon đã thu hút sự chú ý của những người đi đường.
The throbbing pulsation in her head made it hard for her to focus.
Nhịp đập thắt lại trong đầu cô khiến cô khó tập trung.
The pulsation of the waves against the shore was calming.
Nhịp đập của sóng vỗ vào bờ biển thật êm dịu.
The pulsations of the city never ceased, even at night.
Những nhịp đập của thành phố không bao giờ ngừng lại, ngay cả vào ban đêm.
She could sense the pulsation of energy in the room.
Cô có thể cảm nhận được sự nhịp nhàng của năng lượng trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay