refilms classic
Vietnamese_translation
refilms project
Vietnamese_translation
refilms series
Vietnamese_translation
refilms adaptation
Vietnamese_translation
refilms rights
Vietnamese_translation
refilms budget
Vietnamese_translation
the studio announced ambitious plans for refilms of classic sci-fi films.
Đài quay phim đã công bố những kế hoạch đầy tham vọng về việc làm lại các bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển.
many fans were excited about the potential refilms of their favorite childhood movies.
Rất nhiều fan hâm mộ đã hào hứng với khả năng làm lại những bộ phim yêu thích từ thời thơ ấu của họ.
the director's vision for the refilms was a darker, more mature tone.
Định hướng của đạo diễn đối với các bộ phim làm lại là một phong cách tối tăm và trưởng thành hơn.
the success of the refilms hinges on casting the right actors.
Sự thành công của các bộ phim làm lại phụ thuộc vào việc chọn được những diễn viên phù hợp.
critics questioned whether the refilms could capture the original's magic.
Các nhà phê bình đặt câu hỏi liệu các bộ phim làm lại có thể tái hiện được sức hút của bản gốc hay không.
the refilms are expected to generate significant box office revenue.
Các bộ phim làm lại được kỳ vọng sẽ mang lại doanh thu phòng vé đáng kể.
the studio is carefully considering which properties to pursue for refilms.
Đài quay phim đang cẩn thận cân nhắc những quyền sở hữu nào nên phát triển thành các bộ phim làm lại.
the refilms will utilize modern special effects and cgi technology.
Các bộ phim làm lại sẽ sử dụng các hiệu ứng đặc biệt và công nghệ cgi hiện đại.
the legal battles surrounding the refilms have been complex and lengthy.
Các tranh chấp pháp lý xung quanh các bộ phim làm lại đã rất phức tạp và kéo dài.
the refilms aim to appeal to both older and younger audiences.
Các bộ phim làm lại nhằm thu hút cả khán giả lớn tuổi và trẻ tuổi.
the studio greenlit several refilms based on popular 1980s television shows.
Đài quay phim đã chính thức phê duyệt nhiều bộ phim làm lại dựa trên các chương trình truyền hình phổ biến những năm 1980.
refilms classic
Vietnamese_translation
refilms project
Vietnamese_translation
refilms series
Vietnamese_translation
refilms adaptation
Vietnamese_translation
refilms rights
Vietnamese_translation
refilms budget
Vietnamese_translation
the studio announced ambitious plans for refilms of classic sci-fi films.
Đài quay phim đã công bố những kế hoạch đầy tham vọng về việc làm lại các bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển.
many fans were excited about the potential refilms of their favorite childhood movies.
Rất nhiều fan hâm mộ đã hào hứng với khả năng làm lại những bộ phim yêu thích từ thời thơ ấu của họ.
the director's vision for the refilms was a darker, more mature tone.
Định hướng của đạo diễn đối với các bộ phim làm lại là một phong cách tối tăm và trưởng thành hơn.
the success of the refilms hinges on casting the right actors.
Sự thành công của các bộ phim làm lại phụ thuộc vào việc chọn được những diễn viên phù hợp.
critics questioned whether the refilms could capture the original's magic.
Các nhà phê bình đặt câu hỏi liệu các bộ phim làm lại có thể tái hiện được sức hút của bản gốc hay không.
the refilms are expected to generate significant box office revenue.
Các bộ phim làm lại được kỳ vọng sẽ mang lại doanh thu phòng vé đáng kể.
the studio is carefully considering which properties to pursue for refilms.
Đài quay phim đang cẩn thận cân nhắc những quyền sở hữu nào nên phát triển thành các bộ phim làm lại.
the refilms will utilize modern special effects and cgi technology.
Các bộ phim làm lại sẽ sử dụng các hiệu ứng đặc biệt và công nghệ cgi hiện đại.
the legal battles surrounding the refilms have been complex and lengthy.
Các tranh chấp pháp lý xung quanh các bộ phim làm lại đã rất phức tạp và kéo dài.
the refilms aim to appeal to both older and younger audiences.
Các bộ phim làm lại nhằm thu hút cả khán giả lớn tuổi và trẻ tuổi.
the studio greenlit several refilms based on popular 1980s television shows.
Đài quay phim đã chính thức phê duyệt nhiều bộ phim làm lại dựa trên các chương trình truyền hình phổ biến những năm 1980.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay