rosette

[Mỹ]/rə(ʊ)'zet/
[Anh]/ro'zɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết kế hoa hoặc hình học giống như hoa hồng; một cụm lá hoặc cánh hoa hình tròn; một cụm lá ở gốc của một cây.
Word Forms
số nhiềurosettes

Cụm từ & Cách kết hợp

award rosette

hoa hồng trao thưởng

rosette ribbon

dây nơ hoa hồng

Câu ví dụ

a rosette of leaves

một vòng hoa lá

a rosette of chocolate

một vòng hoa sô cô la

a rosette of frosting on the cake

một vòng hoa kem phủ trên bánh

a rosette of ribbons

một vòng hoa ruy băng

a rosette of petals

một vòng hoa cánh hoa

a rosette of awards

một vòng hoa giải thưởng

a rosette of stars

một vòng hoa sao

a rosette of buttons

một vòng hoa các nút

a rosette of colors

một vòng hoa màu sắc

a rosette of spices

một vòng hoa các loại gia vị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay