shoe scuffs
vết xước giày
scuffs on floor
vết xước trên sàn
remove scuffs
loại bỏ vết xước
scuffs and scratches
vết xước và vết trầy
scuffs on walls
vết xước trên tường
hide scuffs
che đi vết xước
scuffs on shoes
vết xước trên giày
light scuffs
vết xước nhẹ
scuffs on furniture
vết xước trên đồ nội thất
dark scuffs
vết xước đậm
my shoes have some scuffs from walking on rough surfaces.
Giày của tôi có một số vết xước do đi trên bề mặt gồ ghề.
he tried to clean the scuffs off his car's paint.
Anh ấy đã cố gắng lau sạch các vết xước trên lớp sơn của xe.
she noticed the scuffs on her favorite handbag.
Cô ấy nhận thấy những vết xước trên chiếc túi xách yêu thích của mình.
after the game, his sneakers were covered in scuffs.
Sau trận đấu, đôi giày thể thao của anh ấy bị bao phủ bởi những vết xước.
scuffs on the floor can be removed with a good cleaner.
Các vết xước trên sàn có thể được loại bỏ bằng chất tẩy rửa tốt.
he was upset about the scuffs on his new furniture.
Anh ấy rất lo lắng về những vết xước trên đồ nội thất mới của mình.
to prevent scuffs, i always use a protective cover.
Để ngăn ngừa các vết xước, tôi luôn sử dụng một lớp bảo vệ.
she tried to hide the scuffs on her shoes with polish.
Cô ấy đã cố gắng che đi những vết xước trên giày của mình bằng xi đánh giày.
his backpack had scuffs from years of use.
Ba lô của anh ấy có những vết xước do sử dụng trong nhiều năm.
the scuffs on the wall were a reminder of the kids' playtime.
Những vết xước trên tường là lời nhắc nhở về thời gian chơi đùa của bọn trẻ.
shoe scuffs
vết xước giày
scuffs on floor
vết xước trên sàn
remove scuffs
loại bỏ vết xước
scuffs and scratches
vết xước và vết trầy
scuffs on walls
vết xước trên tường
hide scuffs
che đi vết xước
scuffs on shoes
vết xước trên giày
light scuffs
vết xước nhẹ
scuffs on furniture
vết xước trên đồ nội thất
dark scuffs
vết xước đậm
my shoes have some scuffs from walking on rough surfaces.
Giày của tôi có một số vết xước do đi trên bề mặt gồ ghề.
he tried to clean the scuffs off his car's paint.
Anh ấy đã cố gắng lau sạch các vết xước trên lớp sơn của xe.
she noticed the scuffs on her favorite handbag.
Cô ấy nhận thấy những vết xước trên chiếc túi xách yêu thích của mình.
after the game, his sneakers were covered in scuffs.
Sau trận đấu, đôi giày thể thao của anh ấy bị bao phủ bởi những vết xước.
scuffs on the floor can be removed with a good cleaner.
Các vết xước trên sàn có thể được loại bỏ bằng chất tẩy rửa tốt.
he was upset about the scuffs on his new furniture.
Anh ấy rất lo lắng về những vết xước trên đồ nội thất mới của mình.
to prevent scuffs, i always use a protective cover.
Để ngăn ngừa các vết xước, tôi luôn sử dụng một lớp bảo vệ.
she tried to hide the scuffs on her shoes with polish.
Cô ấy đã cố gắng che đi những vết xước trên giày của mình bằng xi đánh giày.
his backpack had scuffs from years of use.
Ba lô của anh ấy có những vết xước do sử dụng trong nhiều năm.
the scuffs on the wall were a reminder of the kids' playtime.
Những vết xước trên tường là lời nhắc nhở về thời gian chơi đùa của bọn trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay