sinkability

[Mỹ]/[ˈsɪŋkəˌbɪləti]/
[Anh]/[ˈsɪŋkəˌbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất có thể chìm; xu hướng chìm; mức độ mà một phương tiện hoặc vật thể có khả năng chìm.

Cụm từ & Cách kết hợp

sinkability test

thử nghiệm khả năng chìm

assessing sinkability

đánh giá khả năng chìm

high sinkability

khả năng chìm cao

sinkability factor

yếu tố khả năng chìm

increased sinkability

tăng khả năng chìm

impact sinkability

tác động khả năng chìm

measuring sinkability

đo lường khả năng chìm

sinkability limits

giới hạn khả năng chìm

analyzing sinkability

phân tích khả năng chìm

poor sinkability

khả năng chìm kém

Câu ví dụ

the boat's sinkability was a major concern during the design phase.

Tính chìm của con thuyền là mối quan tâm lớn trong giai đoạn thiết kế.

we tested the material's sinkability in saltwater to ensure safety.

Chúng tôi đã kiểm tra tính chìm của vật liệu trong nước mặn để đảm bảo an toàn.

high sinkability is undesirable in life rafts and rescue equipment.

Tính chìm cao là không mong muốn ở các thiết bị phao cứu sinh và cứu hộ.

the study investigated the factors affecting the sinkability of debris.

Nghiên cứu này đã điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến tính chìm của rác thải.

increased density directly correlates with greater sinkability.

Độ mật độ tăng lên có mối tương quan trực tiếp với tính chìm cao hơn.

the diver assessed the sediment's sinkability to predict its behavior.

Nhà thám hiểm đã đánh giá tính chìm của trầm tích để dự đoán hành vi của nó.

lower sinkability is crucial for floating structures like docks.

Tính chìm thấp là rất quan trọng đối với các cấu trúc nổi như cầu cảng.

the experiment measured the sinkability of various clay compositions.

Thí nghiệm đã đo lường tính chìm của các loại thành phần đất sét khác nhau.

understanding sinkability is vital for predicting ocean pollution spread.

Hiểu biết về tính chìm là rất quan trọng để dự đoán sự lan rộng của ô nhiễm đại dương.

we compared the sinkability of different types of wood.

Chúng tôi đã so sánh tính chìm của các loại gỗ khác nhau.

the product's sinkability was carefully engineered to minimize environmental impact.

Tính chìm của sản phẩm được thiết kế cẩn thận để giảm thiểu tác động môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay