sinkability test
thử nghiệm khả năng chìm
assessing sinkability
đánh giá khả năng chìm
high sinkability
khả năng chìm cao
sinkability factor
yếu tố khả năng chìm
increased sinkability
tăng khả năng chìm
impact sinkability
tác động khả năng chìm
measuring sinkability
đo lường khả năng chìm
sinkability limits
giới hạn khả năng chìm
analyzing sinkability
phân tích khả năng chìm
poor sinkability
khả năng chìm kém
the boat's sinkability was a major concern during the design phase.
Tính chìm của con thuyền là mối quan tâm lớn trong giai đoạn thiết kế.
we tested the material's sinkability in saltwater to ensure safety.
Chúng tôi đã kiểm tra tính chìm của vật liệu trong nước mặn để đảm bảo an toàn.
high sinkability is undesirable in life rafts and rescue equipment.
Tính chìm cao là không mong muốn ở các thiết bị phao cứu sinh và cứu hộ.
the study investigated the factors affecting the sinkability of debris.
Nghiên cứu này đã điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến tính chìm của rác thải.
increased density directly correlates with greater sinkability.
Độ mật độ tăng lên có mối tương quan trực tiếp với tính chìm cao hơn.
the diver assessed the sediment's sinkability to predict its behavior.
Nhà thám hiểm đã đánh giá tính chìm của trầm tích để dự đoán hành vi của nó.
lower sinkability is crucial for floating structures like docks.
Tính chìm thấp là rất quan trọng đối với các cấu trúc nổi như cầu cảng.
the experiment measured the sinkability of various clay compositions.
Thí nghiệm đã đo lường tính chìm của các loại thành phần đất sét khác nhau.
understanding sinkability is vital for predicting ocean pollution spread.
Hiểu biết về tính chìm là rất quan trọng để dự đoán sự lan rộng của ô nhiễm đại dương.
we compared the sinkability of different types of wood.
Chúng tôi đã so sánh tính chìm của các loại gỗ khác nhau.
the product's sinkability was carefully engineered to minimize environmental impact.
Tính chìm của sản phẩm được thiết kế cẩn thận để giảm thiểu tác động môi trường.
sinkability test
thử nghiệm khả năng chìm
assessing sinkability
đánh giá khả năng chìm
high sinkability
khả năng chìm cao
sinkability factor
yếu tố khả năng chìm
increased sinkability
tăng khả năng chìm
impact sinkability
tác động khả năng chìm
measuring sinkability
đo lường khả năng chìm
sinkability limits
giới hạn khả năng chìm
analyzing sinkability
phân tích khả năng chìm
poor sinkability
khả năng chìm kém
the boat's sinkability was a major concern during the design phase.
Tính chìm của con thuyền là mối quan tâm lớn trong giai đoạn thiết kế.
we tested the material's sinkability in saltwater to ensure safety.
Chúng tôi đã kiểm tra tính chìm của vật liệu trong nước mặn để đảm bảo an toàn.
high sinkability is undesirable in life rafts and rescue equipment.
Tính chìm cao là không mong muốn ở các thiết bị phao cứu sinh và cứu hộ.
the study investigated the factors affecting the sinkability of debris.
Nghiên cứu này đã điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến tính chìm của rác thải.
increased density directly correlates with greater sinkability.
Độ mật độ tăng lên có mối tương quan trực tiếp với tính chìm cao hơn.
the diver assessed the sediment's sinkability to predict its behavior.
Nhà thám hiểm đã đánh giá tính chìm của trầm tích để dự đoán hành vi của nó.
lower sinkability is crucial for floating structures like docks.
Tính chìm thấp là rất quan trọng đối với các cấu trúc nổi như cầu cảng.
the experiment measured the sinkability of various clay compositions.
Thí nghiệm đã đo lường tính chìm của các loại thành phần đất sét khác nhau.
understanding sinkability is vital for predicting ocean pollution spread.
Hiểu biết về tính chìm là rất quan trọng để dự đoán sự lan rộng của ô nhiễm đại dương.
we compared the sinkability of different types of wood.
Chúng tôi đã so sánh tính chìm của các loại gỗ khác nhau.
the product's sinkability was carefully engineered to minimize environmental impact.
Tính chìm của sản phẩm được thiết kế cẩn thận để giảm thiểu tác động môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay