socialexclusion

[Mỹ]/ˌsəʊʃəl ɪkˈskluːʒən/
[Anh]/ˌsoʊʃəl ɪkˈskluːʒən/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình loại trừ các cá nhân hoặc nhóm khỏi sự tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội, kinh tế hoặc chính trị; loại trừ xã hội; sự xa lánh hoặc bị đẩy ra khỏi một cộng đồng, vòng giao tiếp xã hội hoặc tương tác; xa lánh xã hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

socialexclusion hurts

sự loại trừ xã hội gây tổn thương

fight socialexclusion

chống lại sự loại trừ xã hội

end socialexclusion

chấm dứt sự loại trừ xã hội

reduce socialexclusion

giảm sự loại trừ xã hội

socialexclusion persists

sự loại trừ xã hội vẫn còn tồn tại

socialexclusions persist

các sự loại trừ xã hội vẫn còn tồn tại

socialexclusion impacts

sự loại trừ xã hội tác động

Câu ví dụ

socialexclusion can lead to chronic loneliness and higher stress levels.

Sự loại trừ xã hội có thể dẫn đến sự cô đơn mãn tính và mức độ căng thẳng cao hơn.

workplace socialexclusion often shows up as being left out of meetings.

Sự loại trừ xã hội tại nơi làm việc thường thể hiện sự bị bỏ qua trong các cuộc họp.

online socialexclusion spreads quickly through rumors and silent blocking.

Sự loại trừ xã hội trực tuyến lan truyền nhanh chóng thông qua tin đồn và chặn im lặng.

policies should address socialexclusion among vulnerable communities.

Các chính sách nên giải quyết vấn đề loại trừ xã hội trong các cộng đồng dễ bị tổn thương.

teachers can reduce socialexclusion by encouraging inclusive group work.

Giáo viên có thể giảm thiểu sự loại trừ xã hội bằng cách khuyến khích làm việc nhóm toàn diện.

socialexclusion contributes to poor mental health in many teenagers.

Sự loại trừ xã hội góp phần vào sức khỏe tinh thần kém ở nhiều thanh thiếu niên.

community programs help combat socialexclusion and rebuild trust.

Các chương trình cộng đồng giúp chống lại sự loại trừ xã hội và xây dựng lại lòng tin.

long-term socialexclusion can undermine confidence and motivation.

Sự loại trừ xã hội lâu dài có thể làm suy yếu sự tự tin và động lực.

researchers measure socialexclusion using surveys and network analysis.

Các nhà nghiên cứu đo lường sự loại trừ xã hội bằng các cuộc khảo sát và phân tích mạng lưới.

socialexclusion in schools is linked to bullying and academic decline.

Sự loại trừ xã hội ở trường học liên quan đến bắt nạt và sự suy giảm học tập.

public stigma can intensify socialexclusion for people with disabilities.

Sự kỳ thị công khai có thể làm gia tăng sự loại trừ xã hội đối với những người khuyết tật.

reducing socialexclusion requires empathy, fair rules, and shared spaces.

Giảm thiểu sự loại trừ xã hội đòi hỏi sự đồng cảm, các quy tắc công bằng và không gian chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay