| số nhiều | suddennesses |
The suddenness of the storm took everyone by surprise.
Sự đột ngột của cơn bão khiến mọi người bất ngờ.
I was startled by the suddenness of his outburst.
Tôi giật mình vì sự đột ngột của cơn bộc phát của anh ấy.
The suddenness of the decision left us all in shock.
Sự đột ngột của quyết định khiến tất cả chúng tôi đều sốc.
She moved with the suddenness of a cat pouncing on its prey.
Cô ấy di chuyển với sự nhanh nhẹn của một con mèo vồ lấy con mồi.
The suddenness of the news left him speechless.
Sự đột ngột của tin tức khiến anh ấy không nói nên lời.
The suddenness of the earthquake caused widespread panic.
Sự đột ngột của trận động đất đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.
He was taken aback by the suddenness of her resignation.
Anh ấy ngạc nhiên trước sự đột ngột của việc từ chức của cô ấy.
The suddenness of his disappearance raised suspicions.
Sự đột ngột của sự biến mất của anh ấy đã làm dấy lên những nghi ngờ.
The suddenness of the change in weather caught us off guard.
Sự đột ngột của sự thay đổi thời tiết khiến chúng tôi bất ngờ.
The suddenness of the applause startled the performer.
Sự đột ngột của tràng pháo tay khiến người biểu diễn giật mình.
The suddenness of the storm took everyone by surprise.
Sự đột ngột của cơn bão khiến mọi người bất ngờ.
I was startled by the suddenness of his outburst.
Tôi giật mình vì sự đột ngột của cơn bộc phát của anh ấy.
The suddenness of the decision left us all in shock.
Sự đột ngột của quyết định khiến tất cả chúng tôi đều sốc.
She moved with the suddenness of a cat pouncing on its prey.
Cô ấy di chuyển với sự nhanh nhẹn của một con mèo vồ lấy con mồi.
The suddenness of the news left him speechless.
Sự đột ngột của tin tức khiến anh ấy không nói nên lời.
The suddenness of the earthquake caused widespread panic.
Sự đột ngột của trận động đất đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.
He was taken aback by the suddenness of her resignation.
Anh ấy ngạc nhiên trước sự đột ngột của việc từ chức của cô ấy.
The suddenness of his disappearance raised suspicions.
Sự đột ngột của sự biến mất của anh ấy đã làm dấy lên những nghi ngờ.
The suddenness of the change in weather caught us off guard.
Sự đột ngột của sự thay đổi thời tiết khiến chúng tôi bất ngờ.
The suddenness of the applause startled the performer.
Sự đột ngột của tràng pháo tay khiến người biểu diễn giật mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay