enjoying thrifting
thích mua đồ second-hand
thrifting finds
kho báu mua đồ second-hand
went thrifting
đi mua đồ second-hand
thrifting online
mua đồ second-hand online
good thrifting
mua đồ second-hand tốt
thrifting store
cửa hàng đồ second-hand
love thrifting
thích mua đồ second-hand
trying thrifting
đang thử mua đồ second-hand
thrifting haul
lần mua đồ second-hand
thrifting tip
mẹo mua đồ second-hand
i love thrifting for vintage clothing and unique accessories.
Tôi yêu thích việc mua đồ cũ để tìm quần áo cổ điển và phụ kiện độc đáo.
thrifting is a sustainable way to shop and reduce waste.
Thrifting là một cách mua sắm bền vững và giảm thiểu rác thải.
she's really good at thrifting; she always finds amazing deals.
Cô ấy thực sự giỏi trong việc thrifting; cô luôn tìm được những ưu đãi tuyệt vời.
we spent the afternoon thrifting at a local charity shop.
Chúng tôi đã dành buổi chiều đi thrifting tại một cửa hàng từ thiện địa phương.
thrifting can be a fun and rewarding hobby.
Thrifting có thể là một sở thích vui vẻ và mang lại nhiều niềm vui.
i'm thrifting for a cool jacket to wear with my jeans.
Tôi đang thrifting để tìm một chiếc áo khoác thật ngầu để mặc cùng quần jeans của tôi.
thrifting requires patience and a keen eye for detail.
Thrifting đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi mắt tinh tế để chú ý đến chi tiết.
he's thrifting furniture to decorate his new apartment.
Anh ấy đang thrifting đồ nội thất để trang trí căn hộ mới của mình.
thrifting is a great way to find one-of-a-kind items.
Thrifting là một cách tuyệt vời để tìm được những món đồ độc nhất vô nhị.
do you enjoy thrifting for records and vinyl?
Bạn có thích thrifting để tìm đĩa than và vinyl không?
thrifting often yields unexpected treasures and hidden gems.
Thrifting thường mang lại những kho báu bất ngờ và những viên ngọc quý bị che giấu.
enjoying thrifting
thích mua đồ second-hand
thrifting finds
kho báu mua đồ second-hand
went thrifting
đi mua đồ second-hand
thrifting online
mua đồ second-hand online
good thrifting
mua đồ second-hand tốt
thrifting store
cửa hàng đồ second-hand
love thrifting
thích mua đồ second-hand
trying thrifting
đang thử mua đồ second-hand
thrifting haul
lần mua đồ second-hand
thrifting tip
mẹo mua đồ second-hand
i love thrifting for vintage clothing and unique accessories.
Tôi yêu thích việc mua đồ cũ để tìm quần áo cổ điển và phụ kiện độc đáo.
thrifting is a sustainable way to shop and reduce waste.
Thrifting là một cách mua sắm bền vững và giảm thiểu rác thải.
she's really good at thrifting; she always finds amazing deals.
Cô ấy thực sự giỏi trong việc thrifting; cô luôn tìm được những ưu đãi tuyệt vời.
we spent the afternoon thrifting at a local charity shop.
Chúng tôi đã dành buổi chiều đi thrifting tại một cửa hàng từ thiện địa phương.
thrifting can be a fun and rewarding hobby.
Thrifting có thể là một sở thích vui vẻ và mang lại nhiều niềm vui.
i'm thrifting for a cool jacket to wear with my jeans.
Tôi đang thrifting để tìm một chiếc áo khoác thật ngầu để mặc cùng quần jeans của tôi.
thrifting requires patience and a keen eye for detail.
Thrifting đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi mắt tinh tế để chú ý đến chi tiết.
he's thrifting furniture to decorate his new apartment.
Anh ấy đang thrifting đồ nội thất để trang trí căn hộ mới của mình.
thrifting is a great way to find one-of-a-kind items.
Thrifting là một cách tuyệt vời để tìm được những món đồ độc nhất vô nhị.
do you enjoy thrifting for records and vinyl?
Bạn có thích thrifting để tìm đĩa than và vinyl không?
thrifting often yields unexpected treasures and hidden gems.
Thrifting thường mang lại những kho báu bất ngờ và những viên ngọc quý bị che giấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay