transmittings

[Mỹ]/trænˈsmɪtɪŋz/
[Anh]/trænˈsmɪtɪŋz/

Dịch

v.hành động gửi hoặc truyền tải một cái gì đó
n.quá trình gửi hoặc truyền tải
adj.trong quá trình được truyền tải

Cụm từ & Cách kết hợp

data transmittings

chuyển dữ liệu

signal transmittings

chuyển tín hiệu

information transmittings

chuyển thông tin

video transmittings

chuyển video

network transmittings

chuyển mạng

audio transmittings

chuyển âm thanh

wireless transmittings

chuyển không dây

digital transmittings

chuyển số

remote transmittings

chuyển từ xa

Câu ví dụ

transmittings of data can be affected by interference.

Việc truyền dữ liệu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu.

the transmittings of signals are crucial for communication.

Việc truyền tín hiệu rất quan trọng cho giao tiếp.

transmittings between devices should be secure.

Việc truyền giữa các thiết bị nên được bảo mật.

we are studying the transmittings of radio waves.

Chúng tôi đang nghiên cứu việc truyền sóng radio.

transmittings in a network can slow down due to congestion.

Việc truyền trong một mạng có thể chậm lại do tắc nghẽn.

the quality of transmittings affects the overall performance.

Chất lượng truyền ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.

transmittings must comply with regulatory standards.

Việc truyền phải tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.

transmittings can be monitored for security purposes.

Có thể giám sát việc truyền nhằm mục đích bảo mật.

understanding the transmittings of information is essential.

Hiểu việc truyền tải thông tin là điều cần thiết.

transmittings in wireless communication are constantly evolving.

Việc truyền trong liên lạc không dây liên tục phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay