ungraven stone
đá chưa chạm khắc
an ungraven past
quá khứ chưa chạm khắc
left ungraven
để lại chưa chạm khắc
ungraven lines
những đường nét chưa chạm khắc
ungraven history
lịch sử chưa chạm khắc
ungraven words
những lời chưa chạm khắc
still ungraven
vẫn chưa chạm khắc
ungraven surface
mặt phẳng chưa chạm khắc
ungraven memory
ký ức chưa chạm khắc
become ungraven
trở nên chưa chạm khắc
the ungraven paths led them deeper into the forest.
những con đường chưa được khắc vẽ đưa họ đi sâu hơn vào rừng.
he felt like an ungraven soul, adrift and without purpose.
anh cảm thấy như một linh hồn chưa được khắc vẽ, bơ vơ và không có mục đích.
the ungraven stone held a mysterious power.
viên đá chưa được khắc vẽ sở hữu một sức mạnh bí ẩn.
her ungraven talent remained hidden for years.
thái độ chưa được khắc vẽ của cô ấy đã ẩn giấu trong nhiều năm.
they sought an ungraven land, free from the constraints of society.
họ tìm kiếm một vùng đất chưa được khắc vẽ, tự do khỏi những giới hạn của xã hội.
the ungraven promise hung heavy in the air.
lời hứa chưa được khắc vẽ treo lơ lửng nặng nề trong không khí.
he was an ungraven hero, rising to the occasion unexpectedly.
anh là một anh hùng chưa được khắc vẽ, bất ngờ đứng lên trong hoàn cảnh đó.
the ungraven future stretched before them, full of possibilities.
tương lai chưa được khắc vẽ trải dài trước mặt họ, đầy ắp những khả năng.
she preferred the beauty of the ungraven landscape.
cô ấy ưa thích vẻ đẹp của phong cảnh chưa được khắc vẽ.
an ungraven opportunity presented itself to the young artist.
một cơ hội chưa được khắc vẽ xuất hiện trước người nghệ sĩ trẻ.
the ungraven manuscript revealed a forgotten history.
cuốn thảo稿 chưa được khắc vẽ tiết lộ một lịch sử bị lãng quên.
ungraven stone
đá chưa chạm khắc
an ungraven past
quá khứ chưa chạm khắc
left ungraven
để lại chưa chạm khắc
ungraven lines
những đường nét chưa chạm khắc
ungraven history
lịch sử chưa chạm khắc
ungraven words
những lời chưa chạm khắc
still ungraven
vẫn chưa chạm khắc
ungraven surface
mặt phẳng chưa chạm khắc
ungraven memory
ký ức chưa chạm khắc
become ungraven
trở nên chưa chạm khắc
the ungraven paths led them deeper into the forest.
những con đường chưa được khắc vẽ đưa họ đi sâu hơn vào rừng.
he felt like an ungraven soul, adrift and without purpose.
anh cảm thấy như một linh hồn chưa được khắc vẽ, bơ vơ và không có mục đích.
the ungraven stone held a mysterious power.
viên đá chưa được khắc vẽ sở hữu một sức mạnh bí ẩn.
her ungraven talent remained hidden for years.
thái độ chưa được khắc vẽ của cô ấy đã ẩn giấu trong nhiều năm.
they sought an ungraven land, free from the constraints of society.
họ tìm kiếm một vùng đất chưa được khắc vẽ, tự do khỏi những giới hạn của xã hội.
the ungraven promise hung heavy in the air.
lời hứa chưa được khắc vẽ treo lơ lửng nặng nề trong không khí.
he was an ungraven hero, rising to the occasion unexpectedly.
anh là một anh hùng chưa được khắc vẽ, bất ngờ đứng lên trong hoàn cảnh đó.
the ungraven future stretched before them, full of possibilities.
tương lai chưa được khắc vẽ trải dài trước mặt họ, đầy ắp những khả năng.
she preferred the beauty of the ungraven landscape.
cô ấy ưa thích vẻ đẹp của phong cảnh chưa được khắc vẽ.
an ungraven opportunity presented itself to the young artist.
một cơ hội chưa được khắc vẽ xuất hiện trước người nghệ sĩ trẻ.
the ungraven manuscript revealed a forgotten history.
cuốn thảo稿 chưa được khắc vẽ tiết lộ một lịch sử bị lãng quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay