uninterred

[Mỹ]/[ʌnˈɪntəːd]/
[Anh]/[ʌnˈɪntərd]/

Dịch

adj. Không được chôn; không được an táng.
v. Không chôn; để không được chôn.

Cụm từ & Cách kết hợp

uninterred remains

di hài chưa được an táng

being uninterred

chưa được an táng

uninterred body

thi thể chưa được an táng

still uninterred

vẫn chưa được an táng

uninterred grave

đồ thờ chưa được an táng

uninterred bones

xương骼 chưa được an táng

left uninterred

để lại chưa được an táng

uninterred site

nơi chôn cất chưa được an táng

uninterred plot

đất mộ chưa được an táng

find uninterred

tìm thấy những di hài chưa được an táng

Câu ví dụ

the uninterred remains of the pharaoh were a source of great fascination.

Các di hài chưa được chôn cất của pharaoh là nguồn gây sự chú ý lớn.

archaeologists carefully documented the uninterred bodies found in the tomb.

Các nhà khảo cổ học đã cẩn thận ghi chép lại các xác chưa được chôn cất được tìm thấy trong mộ.

the uninterred warrior lay undisturbed for centuries beneath the earth.

Người chiến binh chưa được chôn cất đã nằm yên dưới lòng đất hàng thế kỷ.

despite the excavation, many victims remained uninterred after the disaster.

Dù đã có công tác khai quật, nhiều nạn nhân vẫn chưa được chôn cất sau thảm họa.

the uninterred bones offered clues about the ancient civilization's rituals.

Các bộ xương chưa được chôn cất cung cấp những manh mối về nghi lễ của nền văn minh cổ đại.

researchers studied the uninterred individuals to understand their health.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các cá nhân chưa được chôn cất để hiểu về sức khỏe của họ.

the uninterred sailors were a poignant reminder of the shipwreck.

Các thủy thủ chưa được chôn cất là một lời nhắc nhở đầy cảm xúc về tai nạn chìm tàu.

the uninterred victims of the volcano eruption were a tragic discovery.

Các nạn nhân chưa được chôn cất của vụ phun trào núi lửa là một phát hiện bi thương.

the team sought to identify the uninterred settlers from the colonial era.

Đội ngũ tìm cách xác định các cư dân chưa được chôn cất từ thời kỳ thuộc địa.

the uninterred soldiers were reburied with full military honors.

Các binh sĩ chưa được chôn cất đã được an táng lại với đầy đủ nghi lễ quân sự.

the uninterred remains presented a unique challenge for the forensic team.

Các di hài chưa được chôn cất đã đặt ra một thách thức độc đáo cho nhóm pháp y.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay