unmuzzling the dog
Việt Nam dịch thuật
unmuzzled expression
Việt Nam dịch thuật
starting unmuzzling
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling process
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling slowly
Việt Nam dịch thuật
unmuzzled snout
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling efforts
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling campaign
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling now
Việt Nam dịch thuật
unmuzzled voice
Việt Nam dịch thuật
the company is unmuzzling its marketing team to be more creative.
Việc gỡ bỏ các hạn chế đối với đội ngũ tiếp thị của công ty nhằm giúp họ sáng tạo hơn.
unmuzzling the press allowed for more transparent reporting.
Việc gỡ bỏ các hạn chế đối với giới truyền thông đã cho phép báo cáo trở nên minh bạch hơn.
after years of restrictions, the artist felt unmuzzled and began painting freely.
Sau nhiều năm bị hạn chế, nghệ sĩ cảm thấy được gỡ bỏ các rào cản và bắt đầu vẽ tranh một cách tự do.
the new policy aims to unmuzzle employees and encourage open communication.
Chính sách mới nhằm gỡ bỏ các rào cản đối với nhân viên và khuyến khích giao tiếp cởi mở.
unmuzzling the debate is crucial for finding effective solutions.
Việc gỡ bỏ các rào cản trong tranh luận là rất quan trọng để tìm ra các giải pháp hiệu quả.
the government's decision to unmuzzle the investigation surprised many.
Quyết định của chính phủ để gỡ bỏ các rào cản trong cuộc điều tra đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
unmuzzling the whistleblower revealed widespread corruption within the organization.
Việc gỡ bỏ các rào cản đối với người tiết lộ thông tin đã phơi bày sự tham nhũng lan rộng trong tổ chức.
the author felt unmuzzled after leaving the publishing house.
Tác giả cảm thấy được gỡ bỏ các rào cản sau khi rời khỏi nhà xuất bản.
unmuzzling the scientists allowed them to publish their controversial findings.
Việc gỡ bỏ các rào cản đối với các nhà khoa học đã cho phép họ công bố các phát hiện gây tranh cãi của mình.
the new manager is unmuzzling the team and empowering them to take initiative.
Người quản lý mới đang gỡ bỏ các rào cản đối với đội nhóm và trao quyền cho họ chủ động hơn.
unmuzzling the discussion about climate change is vital for progress.
Việc gỡ bỏ các rào cản trong cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu là rất quan trọng đối với tiến bộ.
unmuzzling the dog
Việt Nam dịch thuật
unmuzzled expression
Việt Nam dịch thuật
starting unmuzzling
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling process
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling slowly
Việt Nam dịch thuật
unmuzzled snout
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling efforts
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling campaign
Việt Nam dịch thuật
unmuzzling now
Việt Nam dịch thuật
unmuzzled voice
Việt Nam dịch thuật
the company is unmuzzling its marketing team to be more creative.
Việc gỡ bỏ các hạn chế đối với đội ngũ tiếp thị của công ty nhằm giúp họ sáng tạo hơn.
unmuzzling the press allowed for more transparent reporting.
Việc gỡ bỏ các hạn chế đối với giới truyền thông đã cho phép báo cáo trở nên minh bạch hơn.
after years of restrictions, the artist felt unmuzzled and began painting freely.
Sau nhiều năm bị hạn chế, nghệ sĩ cảm thấy được gỡ bỏ các rào cản và bắt đầu vẽ tranh một cách tự do.
the new policy aims to unmuzzle employees and encourage open communication.
Chính sách mới nhằm gỡ bỏ các rào cản đối với nhân viên và khuyến khích giao tiếp cởi mở.
unmuzzling the debate is crucial for finding effective solutions.
Việc gỡ bỏ các rào cản trong tranh luận là rất quan trọng để tìm ra các giải pháp hiệu quả.
the government's decision to unmuzzle the investigation surprised many.
Quyết định của chính phủ để gỡ bỏ các rào cản trong cuộc điều tra đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
unmuzzling the whistleblower revealed widespread corruption within the organization.
Việc gỡ bỏ các rào cản đối với người tiết lộ thông tin đã phơi bày sự tham nhũng lan rộng trong tổ chức.
the author felt unmuzzled after leaving the publishing house.
Tác giả cảm thấy được gỡ bỏ các rào cản sau khi rời khỏi nhà xuất bản.
unmuzzling the scientists allowed them to publish their controversial findings.
Việc gỡ bỏ các rào cản đối với các nhà khoa học đã cho phép họ công bố các phát hiện gây tranh cãi của mình.
the new manager is unmuzzling the team and empowering them to take initiative.
Người quản lý mới đang gỡ bỏ các rào cản đối với đội nhóm và trao quyền cho họ chủ động hơn.
unmuzzling the discussion about climate change is vital for progress.
Việc gỡ bỏ các rào cản trong cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu là rất quan trọng đối với tiến bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay