unpin message
hủy gắn thẻ tin nhắn
unpin item
hủy gắn thẻ mục
unpin note
hủy gắn thẻ ghi chú
unpin tab
hủy gắn thẻ tab
unpin file
hủy gắn thẻ tệp tin
unpin post
hủy gắn thẻ bài đăng
unpin chat
hủy gắn thẻ trò chuyện
unpin link
hủy gắn thẻ liên kết
unpin feature
hủy gắn thẻ tính năng
unpin board
hủy gắn thẻ bảng
can you unpin the note from the board?
Bạn có thể gỡ bỏ chú thích khỏi bảng không?
i need to unpin this message from my inbox.
Tôi cần gỡ bỏ tin nhắn này khỏi hộp thư đến của tôi.
she decided to unpin the image to make space for new ones.
Cô ấy quyết định gỡ bỏ hình ảnh để có chỗ cho những hình ảnh mới.
after reviewing, i will unpin the outdated articles.
Sau khi xem xét, tôi sẽ gỡ bỏ các bài viết lỗi thời.
to organize better, please unpin the old tasks.
Để sắp xếp tốt hơn, vui lòng gỡ bỏ các tác vụ cũ.
he forgot to unpin the document before closing the app.
Anh ấy quên gỡ bỏ tài liệu trước khi đóng ứng dụng.
unpin the shortcut if you no longer need it.
Gỡ bỏ lối tắt nếu bạn không còn cần nó nữa.
she will unpin the notification once she reads it.
Cô ấy sẽ gỡ bỏ thông báo sau khi đọc nó.
can you help me unpin this tab in the browser?
Bạn có thể giúp tôi gỡ bỏ tab này trong trình duyệt không?
it's easy to unpin items from the favorites list.
Dễ dàng gỡ bỏ các mục khỏi danh sách yêu thích.
unpin message
hủy gắn thẻ tin nhắn
unpin item
hủy gắn thẻ mục
unpin note
hủy gắn thẻ ghi chú
unpin tab
hủy gắn thẻ tab
unpin file
hủy gắn thẻ tệp tin
unpin post
hủy gắn thẻ bài đăng
unpin chat
hủy gắn thẻ trò chuyện
unpin link
hủy gắn thẻ liên kết
unpin feature
hủy gắn thẻ tính năng
unpin board
hủy gắn thẻ bảng
can you unpin the note from the board?
Bạn có thể gỡ bỏ chú thích khỏi bảng không?
i need to unpin this message from my inbox.
Tôi cần gỡ bỏ tin nhắn này khỏi hộp thư đến của tôi.
she decided to unpin the image to make space for new ones.
Cô ấy quyết định gỡ bỏ hình ảnh để có chỗ cho những hình ảnh mới.
after reviewing, i will unpin the outdated articles.
Sau khi xem xét, tôi sẽ gỡ bỏ các bài viết lỗi thời.
to organize better, please unpin the old tasks.
Để sắp xếp tốt hơn, vui lòng gỡ bỏ các tác vụ cũ.
he forgot to unpin the document before closing the app.
Anh ấy quên gỡ bỏ tài liệu trước khi đóng ứng dụng.
unpin the shortcut if you no longer need it.
Gỡ bỏ lối tắt nếu bạn không còn cần nó nữa.
she will unpin the notification once she reads it.
Cô ấy sẽ gỡ bỏ thông báo sau khi đọc nó.
can you help me unpin this tab in the browser?
Bạn có thể giúp tôi gỡ bỏ tab này trong trình duyệt không?
it's easy to unpin items from the favorites list.
Dễ dàng gỡ bỏ các mục khỏi danh sách yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay