unselect all
Hủy chọn tất cả
unselected items
Các mục chưa được chọn
unselecting now
Đang hủy chọn
unselect option
Tùy chọn hủy chọn
unselected value
Giá trị chưa được chọn
unselect file
Hủy chọn tệp
unselected data
Dữ liệu chưa được chọn
unselect button
Nút hủy chọn
unselect record
Hủy chọn bản ghi
unselect entry
Hủy chọn mục nhập
you can unselect the highlighted item by clicking it again.
Bạn có thể bỏ chọn mục được đánh dấu bằng cách nhấp vào nó lần nữa.
i accidentally selected the wrong file and need to unselect it.
Tôi vô tình chọn tệp sai và cần bỏ chọn nó.
to refine your search, you might want to unselect some filters.
Để tinh chỉnh tìm kiếm của bạn, bạn có thể muốn bỏ chọn một số bộ lọc.
the system allows you to unselect multiple options at once.
Hệ thống cho phép bạn bỏ chọn nhiều tùy chọn cùng lúc.
please unselect the default option if you don't want it.
Vui lòng bỏ chọn tùy chọn mặc định nếu bạn không muốn nó.
after selecting all, you can unselect specific entries.
Sau khi chọn tất cả, bạn có thể bỏ chọn các mục cụ thể.
the user was able to unselect the previously chosen category.
Người dùng đã có thể bỏ chọn danh mục đã chọn trước đó.
it's easy to unselect candidates during the application process.
Việc bỏ chọn các ứng viên trong quá trình ứng tuyển rất dễ dàng.
the option to unselect the background music is available.
Tùy chọn bỏ chọn nhạc nền có sẵn.
remember to unselect any unwanted items before proceeding.
Hãy nhớ bỏ chọn bất kỳ mục nào không mong muốn trước khi tiếp tục.
the interface provides a clear way to unselect participants.
Giao diện cung cấp một cách rõ ràng để bỏ chọn các người tham gia.
unselect all
Hủy chọn tất cả
unselected items
Các mục chưa được chọn
unselecting now
Đang hủy chọn
unselect option
Tùy chọn hủy chọn
unselected value
Giá trị chưa được chọn
unselect file
Hủy chọn tệp
unselected data
Dữ liệu chưa được chọn
unselect button
Nút hủy chọn
unselect record
Hủy chọn bản ghi
unselect entry
Hủy chọn mục nhập
you can unselect the highlighted item by clicking it again.
Bạn có thể bỏ chọn mục được đánh dấu bằng cách nhấp vào nó lần nữa.
i accidentally selected the wrong file and need to unselect it.
Tôi vô tình chọn tệp sai và cần bỏ chọn nó.
to refine your search, you might want to unselect some filters.
Để tinh chỉnh tìm kiếm của bạn, bạn có thể muốn bỏ chọn một số bộ lọc.
the system allows you to unselect multiple options at once.
Hệ thống cho phép bạn bỏ chọn nhiều tùy chọn cùng lúc.
please unselect the default option if you don't want it.
Vui lòng bỏ chọn tùy chọn mặc định nếu bạn không muốn nó.
after selecting all, you can unselect specific entries.
Sau khi chọn tất cả, bạn có thể bỏ chọn các mục cụ thể.
the user was able to unselect the previously chosen category.
Người dùng đã có thể bỏ chọn danh mục đã chọn trước đó.
it's easy to unselect candidates during the application process.
Việc bỏ chọn các ứng viên trong quá trình ứng tuyển rất dễ dàng.
the option to unselect the background music is available.
Tùy chọn bỏ chọn nhạc nền có sẵn.
remember to unselect any unwanted items before proceeding.
Hãy nhớ bỏ chọn bất kỳ mục nào không mong muốn trước khi tiếp tục.
the interface provides a clear way to unselect participants.
Giao diện cung cấp một cách rõ ràng để bỏ chọn các người tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay