unsinkability

[Mỹ]/ʌnˈsɪŋkəbɪlɪti/
[Anh]/ʌnˈsɪŋkəbɪləti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái không thể chìm; đặc tính nổi trên mặt nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

spirit of unsinkability

Vietnamese_translation

maintain unsinkability

Vietnamese_translation

unsinkability in adversity

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ship's unsinkability was proven when it survived multiple torpedo attacks.

Tính không chìm của con tàu đã được chứng minh khi nó sống sót qua nhiều cuộc tấn công bằng ngư lôi.

engineers demonstrated the vessel's remarkable unsinkability during rigorous testing.

Kỹ sư đã chứng minh tính không chìm đáng kinh ngạc của con tàu trong các cuộc kiểm tra nghiêm ngặt.

many sailors questioned the unsinkability claims after witnessing the catastrophe.

Nhiều thủy thủ đã đặt nghi vấn về tuyên bố tính không chìm sau khi chứng kiến thảm họa.

the legendary unsinkability of the vessel became a matter of national pride.

Tính không chìm huyền thoại của con tàu trở thành niềm tự hào dân tộc.

historical accounts challenged the so-called unsinkability of the supposedly invincible fleet.

Các tài liệu lịch sử đã thách thức tính không chìm được cho là của hạm đội được cho là bất khả chiến bại.

the unsinkability of the capital ship proved to be a dangerous illusion.

Tính không chìm của tàu chiến lược đã chứng minh là một ảo tưởng nguy hiểm.

military strategists debated the strategic unsinkability of their naval assets.

Các nhà hoạch định chiến lược quân sự tranh luận về tính không chìm chiến lược của các tài sản hải quân của họ.

the ship's unsinkability became a symbol of technological overconfidence.

Tính không chìm của con tàu trở thành biểu tượng của sự tự tin quá mức vào công nghệ.

despite tests proving its unsinkability, the vessel ultimately met its doom.

Dù các cuộc kiểm tra đã chứng minh tính không chìm của nó, con tàu cuối cùng cũng phải đối mặt với số phận bi kịch.

the myth of unsinkability was shattered by the brutal reality of war.

Thần thoại về tính không chìm đã bị phá vỡ bởi hiện thực tàn khốc của chiến tranh.

architects questioned whether true unsinkability could ever be achieved in ship design.

Các kiến trúc sư đặt câu hỏi liệu tính không chìm thực sự có thể đạt được trong thiết kế tàu không.

the insurance company demanded proof of the vessel's unsinkability before approval.

Công ty bảo hiểm yêu cầu bằng chứng về tính không chìm của con tàu trước khi phê duyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay