absolute unsinkableness
Vietnamese_translation
the unsinkableness of hope
Vietnamese_translation
the team's unsinkableness was evident even after their third consecutive loss.
Tính không thể chìm của đội bóng đã rõ ràng ngay cả sau thất bại thứ ba liên tiếp.
she spoke with an air of unsinkableness that convinced everyone she would succeed.
Cô nói với vẻ không thể chìm khiến tất cả mọi người tin rằng cô sẽ thành công.
the ship's unsinkableness was attributed to its revolutionary design.
Tính không thể chìm của con tàu được ghi nhận nhờ thiết kế cách mạng.
his unsinkableness in the face of repeated setbacks inspired his colleagues.
Tính không thể chìm của anh trước những thất bại liên tiếp đã truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
the economy's unsinkableness surprised analysts who predicted a collapse.
Tính không thể chìm của nền kinh tế đã làm ngạc nhiên các nhà phân tích dự đoán một sự sụp đổ.
she possessed a remarkable unsinkableness that made her stand out from her peers.
Cô sở hữu một tính không thể chìm đáng kinh ngạc khiến cô nổi bật so với đồng nghiệp.
the coach emphasized the unsinkableness of the team's spirit despite injuries.
HLV nhấn mạnh tính không thể chìm của tinh thần đội bóng bất chấp chấn thương.
his unsinkableness stemmed from years of training and discipline.
Tính không thể chìm của anh đến từ nhiều năm huấn luyện và kỷ luật.
the brand's unsinkableness in the market was due to customer loyalty.
Tính không thể chìm của thương hiệu trên thị trường là nhờ lòng trung thành của khách hàng.
she demonstrated unsinkableness throughout her career despite controversies.
Cô thể hiện tính không thể chìm suốt sự nghiệp dù có những tranh cãi.
the company's unsinkableness was tested during the financial crisis.
Tính không thể chìm của công ty đã được kiểm nghiệm trong khủng hoảng tài chính.
their unsinkableness in the competition surprised all the experts.
Tính không thể chìm của họ trong cuộc thi đã làm ngạc nhiên tất cả các chuyên gia.
absolute unsinkableness
Vietnamese_translation
the unsinkableness of hope
Vietnamese_translation
the team's unsinkableness was evident even after their third consecutive loss.
Tính không thể chìm của đội bóng đã rõ ràng ngay cả sau thất bại thứ ba liên tiếp.
she spoke with an air of unsinkableness that convinced everyone she would succeed.
Cô nói với vẻ không thể chìm khiến tất cả mọi người tin rằng cô sẽ thành công.
the ship's unsinkableness was attributed to its revolutionary design.
Tính không thể chìm của con tàu được ghi nhận nhờ thiết kế cách mạng.
his unsinkableness in the face of repeated setbacks inspired his colleagues.
Tính không thể chìm của anh trước những thất bại liên tiếp đã truyền cảm hứng cho đồng nghiệp.
the economy's unsinkableness surprised analysts who predicted a collapse.
Tính không thể chìm của nền kinh tế đã làm ngạc nhiên các nhà phân tích dự đoán một sự sụp đổ.
she possessed a remarkable unsinkableness that made her stand out from her peers.
Cô sở hữu một tính không thể chìm đáng kinh ngạc khiến cô nổi bật so với đồng nghiệp.
the coach emphasized the unsinkableness of the team's spirit despite injuries.
HLV nhấn mạnh tính không thể chìm của tinh thần đội bóng bất chấp chấn thương.
his unsinkableness stemmed from years of training and discipline.
Tính không thể chìm của anh đến từ nhiều năm huấn luyện và kỷ luật.
the brand's unsinkableness in the market was due to customer loyalty.
Tính không thể chìm của thương hiệu trên thị trường là nhờ lòng trung thành của khách hàng.
she demonstrated unsinkableness throughout her career despite controversies.
Cô thể hiện tính không thể chìm suốt sự nghiệp dù có những tranh cãi.
the company's unsinkableness was tested during the financial crisis.
Tính không thể chìm của công ty đã được kiểm nghiệm trong khủng hoảng tài chính.
their unsinkableness in the competition surprised all the experts.
Tính không thể chìm của họ trong cuộc thi đã làm ngạc nhiên tất cả các chuyên gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay