waitresses

[Mỹ]/ˈweɪtrəsɪz/
[Anh]/ˈweɪtrəsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (nữ) nhân viên phục vụ, (nữ) người phục vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

friendly waitresses

nhân viên phục vụ thân thiện

experienced waitresses

nhân viên phục vụ dày dặn kinh nghiệm

busy waitresses

nhân viên phục vụ bận rộn

local waitresses

nhân viên phục vụ địa phương

helpful waitresses

nhân viên phục vụ hữu ích

skilled waitresses

nhân viên phục vụ lành nghề

cheerful waitresses

nhân viên phục vụ vui vẻ

professional waitresses

nhân viên phục vụ chuyên nghiệp

polite waitresses

nhân viên phục vụ lịch sự

attentive waitresses

nhân viên phục vụ chu đáo

Câu ví dụ

the waitresses at this restaurant are very friendly.

Các nữ phục vụ tại nhà hàng này rất thân thiện.

all the waitresses wore matching uniforms.

Tất cả các nữ phục vụ đều mặc đồng phục giống nhau.

waitresses often take orders at the table.

Các nữ phục vụ thường nhận đơn hàng tại bàn.

many waitresses work during the weekends.

Nhiều nữ phục vụ làm việc vào cuối tuần.

waitresses need to be quick on their feet.

Các nữ phục vụ cần nhanh nhẹn.

some waitresses receive tips from customers.

Một số nữ phục vụ nhận tiền boa từ khách hàng.

the waitresses are trained to handle complaints.

Các nữ phục vụ được đào tạo để xử lý các khiếu nại.

good waitresses remember regular customers' orders.

Các nữ phục vụ giỏi nhớ các đơn hàng của khách hàng quen.

waitresses often work in fast-paced environments.

Các nữ phục vụ thường làm việc trong môi trường làm việc nhanh chóng.

some waitresses enjoy working in fine dining restaurants.

Một số nữ phục vụ thích làm việc tại các nhà hàng cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay