| số nhiều | wealthinesses |
demonstrating wealthiness
thể hiện sự giàu có
pursuing wealthiness
theo đuổi sự giàu có
achieving wealthiness
đạt được sự giàu có
a life of wealthiness
một cuộc sống giàu có
increased wealthiness
sự giàu có tăng lên
displaying wealthiness
khiển thị sự giàu có
seeking wealthiness
tìm kiếm sự giàu có
inheriting wealthiness
thừa kế sự giàu có
promoting wealthiness
quảng bá sự giàu có
founding wealthiness
sáng lập sự giàu có
the family's wealthiness was evident in their luxurious home and expensive cars.
Sự giàu có của gia đình đã thể hiện rõ qua căn nhà sang trọng và những chiếc xe đắt tiền của họ.
despite his wealthiness, he remained humble and down-to-earth.
Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn khiêm tốn và gần gũi.
she felt that true happiness wasn't necessarily linked to wealthiness.
Cô ấy cảm thấy rằng hạnh phúc thực sự không nhất thiết gắn liền với sự giàu có.
the company's rapid growth demonstrated its increasing wealthiness.
Sự phát triển nhanh chóng của công ty cho thấy sự giàu có ngày càng tăng.
he inherited a significant fortune, instantly elevating his family's wealthiness.
Anh ấy thừa hưởng một gia sản đáng kể, ngay lập tức nâng tầm sự giàu có của gia đình.
the museum benefited from generous donations, reflecting the area's overall wealthiness.
Bảo tàng được hưởng lợi từ những khoản quyên góp hào phóng, phản ánh sự giàu có chung của khu vực.
the study explored the correlation between wealthiness and health outcomes.
Nghiên cứu khám phá mối tương quan giữa sự giàu có và kết quả sức khỏe.
the city's wealthiness attracted many new businesses and residents.
Sự giàu có của thành phố đã thu hút nhiều doanh nghiệp và cư dân mới.
he used his wealthiness to support various charitable causes and organizations.
Anh ấy sử dụng sự giàu có của mình để hỗ trợ nhiều tổ chức và hoạt động từ thiện.
the stark contrast between their wealthiness and the poverty around them was unsettling.
Sự tương phản rõ rệt giữa sự giàu có của họ và sự nghèo đói xung quanh họ là đáng lo ngại.
the region's wealthiness is largely due to its abundant natural resources.
Sự giàu có của khu vực phần lớn là do nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
demonstrating wealthiness
thể hiện sự giàu có
pursuing wealthiness
theo đuổi sự giàu có
achieving wealthiness
đạt được sự giàu có
a life of wealthiness
một cuộc sống giàu có
increased wealthiness
sự giàu có tăng lên
displaying wealthiness
khiển thị sự giàu có
seeking wealthiness
tìm kiếm sự giàu có
inheriting wealthiness
thừa kế sự giàu có
promoting wealthiness
quảng bá sự giàu có
founding wealthiness
sáng lập sự giàu có
the family's wealthiness was evident in their luxurious home and expensive cars.
Sự giàu có của gia đình đã thể hiện rõ qua căn nhà sang trọng và những chiếc xe đắt tiền của họ.
despite his wealthiness, he remained humble and down-to-earth.
Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn khiêm tốn và gần gũi.
she felt that true happiness wasn't necessarily linked to wealthiness.
Cô ấy cảm thấy rằng hạnh phúc thực sự không nhất thiết gắn liền với sự giàu có.
the company's rapid growth demonstrated its increasing wealthiness.
Sự phát triển nhanh chóng của công ty cho thấy sự giàu có ngày càng tăng.
he inherited a significant fortune, instantly elevating his family's wealthiness.
Anh ấy thừa hưởng một gia sản đáng kể, ngay lập tức nâng tầm sự giàu có của gia đình.
the museum benefited from generous donations, reflecting the area's overall wealthiness.
Bảo tàng được hưởng lợi từ những khoản quyên góp hào phóng, phản ánh sự giàu có chung của khu vực.
the study explored the correlation between wealthiness and health outcomes.
Nghiên cứu khám phá mối tương quan giữa sự giàu có và kết quả sức khỏe.
the city's wealthiness attracted many new businesses and residents.
Sự giàu có của thành phố đã thu hút nhiều doanh nghiệp và cư dân mới.
he used his wealthiness to support various charitable causes and organizations.
Anh ấy sử dụng sự giàu có của mình để hỗ trợ nhiều tổ chức và hoạt động từ thiện.
the stark contrast between their wealthiness and the poverty around them was unsettling.
Sự tương phản rõ rệt giữa sự giàu có của họ và sự nghèo đói xung quanh họ là đáng lo ngại.
the region's wealthiness is largely due to its abundant natural resources.
Sự giàu có của khu vực phần lớn là do nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay