wealthiness

[Mỹ]/[ˈwelθɪnəs]/
[Anh]/[ˈwelθɪnəs]/

Dịch

n. trạng thái giàu có; sự thịnh vượng; sự phong phú về nguồn lực và tài sản.
adj. giàu có; sung túc
Word Forms
số nhiềuwealthinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

demonstrating wealthiness

thể hiện sự giàu có

pursuing wealthiness

theo đuổi sự giàu có

achieving wealthiness

đạt được sự giàu có

a life of wealthiness

một cuộc sống giàu có

increased wealthiness

sự giàu có tăng lên

displaying wealthiness

khiển thị sự giàu có

seeking wealthiness

tìm kiếm sự giàu có

inheriting wealthiness

thừa kế sự giàu có

promoting wealthiness

quảng bá sự giàu có

founding wealthiness

sáng lập sự giàu có

Câu ví dụ

the family's wealthiness was evident in their luxurious home and expensive cars.

Sự giàu có của gia đình đã thể hiện rõ qua căn nhà sang trọng và những chiếc xe đắt tiền của họ.

despite his wealthiness, he remained humble and down-to-earth.

Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn khiêm tốn và gần gũi.

she felt that true happiness wasn't necessarily linked to wealthiness.

Cô ấy cảm thấy rằng hạnh phúc thực sự không nhất thiết gắn liền với sự giàu có.

the company's rapid growth demonstrated its increasing wealthiness.

Sự phát triển nhanh chóng của công ty cho thấy sự giàu có ngày càng tăng.

he inherited a significant fortune, instantly elevating his family's wealthiness.

Anh ấy thừa hưởng một gia sản đáng kể, ngay lập tức nâng tầm sự giàu có của gia đình.

the museum benefited from generous donations, reflecting the area's overall wealthiness.

Bảo tàng được hưởng lợi từ những khoản quyên góp hào phóng, phản ánh sự giàu có chung của khu vực.

the study explored the correlation between wealthiness and health outcomes.

Nghiên cứu khám phá mối tương quan giữa sự giàu có và kết quả sức khỏe.

the city's wealthiness attracted many new businesses and residents.

Sự giàu có của thành phố đã thu hút nhiều doanh nghiệp và cư dân mới.

he used his wealthiness to support various charitable causes and organizations.

Anh ấy sử dụng sự giàu có của mình để hỗ trợ nhiều tổ chức và hoạt động từ thiện.

the stark contrast between their wealthiness and the poverty around them was unsettling.

Sự tương phản rõ rệt giữa sự giàu có của họ và sự nghèo đói xung quanh họ là đáng lo ngại.

the region's wealthiness is largely due to its abundant natural resources.

Sự giàu có của khu vực phần lớn là do nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay