branle

[美]/ˈbræn(ə)l/
[英]/ˈbræn(ə)l/

释义

n.A 16世纪法国的一种简化的舞蹈,类似branle舞。
词形变化
复数branles

短语搭配

the branle

Simplified Chinese_translation

branle shake

Simplified Chinese_translation

irish branle

Simplified Chinese_translation

branle steps

Simplified Chinese_translation

branle dancing

Simplified Chinese_translation

branle cocktail

Simplified Chinese_translation

branle music

Simplified Chinese_translation

original branle

Simplified Chinese_translation

branle performance

Simplified Chinese_translation

branle rhythm

Simplified Chinese_translation

例句

các vũ công biểu diễn một điệu branle duyên dáng tại lễ hội thời trung cổ.

舞者在中世纪节庆上优雅地表演了一支布兰勒舞。

nhịp điệu branle vang vọng khắp quảng trường làng trong buổi lễ kỷ niệm.

布兰勒舞的节奏在纪念仪式上回荡在整个村庄广场。

nhiều điệu dân gian bao gồm một branle như một phần của truyền thống.

许多民间舞蹈将布兰勒舞作为传统的一部分。

người hướng dẫn đã trình bày cách di chuyển theo đội hình branle.

指导者展示了如何按照布兰勒舞的队形移动。

trẻ em thích thú khi học các động tác branle đơn giản.

孩子们喜欢学习简单的布兰勒舞动作。

tiếng nhạc branle vang vọng qua những bức tường lâu đài cổ.

布兰勒舞的音乐穿过古老的城堡墙壁回荡。

du khách xem buổi biểu diễn branle chân thực với niềm vui.

游客们高兴地观看真实的布兰勒舞表演。

điệu branle trở nên phổ biến trong triều đình pháp vào thời phục hưng.

在文艺复兴时期,布兰勒舞在法国宫廷中变得流行。

các cặp đôi nắm tay nhau khi thực hiện mẫu điệu branle.

在表演布兰勒舞的舞步时,舞者们手拉着手。

những người tái hiện lịch sử biểu diễn một branle để tái tạo trò giải trí thời trung cổ.

历史重现者表演布兰勒舞以重现中世纪的娱乐活动。

các vũ công chuyên nghiệp tập luyện điệu branle mỗi tuần.

专业舞者每周都会练习布兰勒舞。

下载 App 解锁完整内容

想更高效学习单词?下载DictoGo App,享受更多词汇记忆与复习功能!

立即下载 DictoGo