portaloo

[美]//pɔː.təˈluː//
[英]//pɔːr.təˈluː//
词频: 极高

释义

n. 一种便携式化学厕所,通常在户外活动或建筑工地中找到。
词形变化
复数portaloos

短语搭配

the portaloo

Simplified Chinese_translation

a portaloo

Simplified Chinese_translation

portaloo queue

Simplified Chinese_translation

portaloo attendant

Simplified Chinese_translation

portaloo facilities

Simplified Chinese_translation

portaloo block

Simplified Chinese_translation

portaloo hire

Simplified Chinese_translation

portaloo cabin

Simplified Chinese_translation

portaloo cleaning

Simplified Chinese_translation

portaloo door

Simplified Chinese_translation

例句

nhà tổ chức lễ hội đã thuê mười nhà vệ sinh di động cho buổi biểu diễn ngoài trời.

活动主办方已为户外演出租用了十座移动厕所。

chúng tôi cần đặt thuê nhà vệ sinh di động cho công trường xây dựng vào tuần tới.

我们下周需要为建筑工地租用移动厕所。

nhà vệ sinh di động đó sạch sẽ và được bảo trì tốt một cách đáng ngạc nhiên.

那个移动厕所很干净,维护得非常好。

nhiều nhà vệ sinh di động được đặt xung quanh khu hội chợ để thuận tiện cho khách.

许多移动厕所被放置在集市周围,以便于游客使用。

công ty cho thuê nhà vệ sinh di động đã giao hàng đúng thời hạn.

移动厕所租赁公司按时交付了货物。

cô ấy làm việc như nhân viên phục vụ nhà vệ sinh di động trong mùa lễ hội hè.

她在夏季节日期间担任移动厕所服务员。

dịch vụ vệ sinh nhà vệ sinh di động đến mỗi thứ hai hàng tuần.

移动厕所清洁服务每周二上门。

chúng tôi phàn nàn về mùi hôi bay ra từ nhà vệ sinh di động.

我们抱怨移动厕所散发出的臭味。

cơ sở nhà vệ sinh di động được trang bị lối đi cho người khuyết tật.

移动厕所设施配备了无障碍通道。

mỗi nhà vệ sinh di động tại khu cắm trại đều có bình xịt nước sát khuẩn.

露营地的每个移动厕所都配有消毒喷雾瓶。

nhà cung cấp nhà vệ sinh di động giảm giá cho đơn đặt hàng số lượng lớn.

移动厕所供应商对大批量订单提供折扣。

họ đã xả bể chứa nhà vệ sinh di động vào sáng nay.

他们今天早上排空了移动厕所的储水箱。

đội bảo trì đã thay thế chiếc nhà vệ sinh di động bị hỏng.

维护团队已经更换了损坏的移动厕所。

nhà vệ sinh di động thường được sử dụng tại các công trường xây dựng và sự kiện ngoài trời.

移动厕所通常用于建筑工地和户外活动。

下载 App 解锁完整内容

想更高效学习单词?下载DictoGo App,享受更多词汇记忆与复习功能!

立即下载 DictoGo