abolishers' rights
זכויות מחייבים
abolishers fought
מחייבים קרבו
abolishers advocating
מחייבים נלחמים
the abolisher's relentless campaign aimed to dismantle the outdated law.
ה chiến dịch הלא נשלט של המ bãi bỏ נועד לפרק את החוק הלא מודרני.
historically, social reformers often acted as ardent abolisher's of discriminatory practices.
לịch sử, 改革家 xã hội thường hành động như những người bãi bỏ tích cực của các hành vi phân biệt đối xử.
he was a vocal abolisher of the death penalty, advocating for alternative punishments.
anh ấy là một người bãi bỏ tích cực của hình phạt tử hình, ủng hộ các hình phạt thay thế.
the abolisher's movement gained momentum with growing public support.
động lực của người bãi bỏ đã tăng lên với sự ủng hộ công chúng ngày càng tăng.
many dedicated abolisher's worked tirelessly to end slavery in the 19th century.
nhiều người bãi bỏ tận tụy đã làm việc không mệt mỏi để chấm dứt nô lệ vào thế kỷ 19.
the group of abolisher's celebrated the successful repeal of the restrictive policy.
nhóm người bãi bỏ đã ăn mừng việc bãi bỏ thành công của chính sách hạn chế.
she is a passionate abolisher of standardized testing, believing it hinders creativity.
anh ấy là một người bãi bỏ tích cực của kiểm tra chuẩn hóa, tin rằng nó cản trở sự sáng tạo.
the abolisher's faced significant opposition from those benefiting from the existing system.
người bãi bỏ đối mặt với sự phản đối đáng kể từ những người hưởng lợi từ hệ thống hiện tại.
the abolisher's argued that the law was unjust and violated fundamental rights.
người bãi bỏ lập luận rằng luật là bất công và vi phạm các quyền cơ bản.
the abolisher's used various strategies, including protests and lobbying, to achieve their goal.
người bãi bỏ đã sử dụng nhiều chiến lược, bao gồm các cuộc biểu tình và vận động, để đạt được mục tiêu của họ.
he considered himself an abolisher of outdated traditions and a proponent of progress.
anh ấy coi mình là một người bãi bỏ các phong tục lỗi thời và là người ủng hộ tiến bộ.
abolishers' rights
זכויות מחייבים
abolishers fought
מחייבים קרבו
abolishers advocating
מחייבים נלחמים
the abolisher's relentless campaign aimed to dismantle the outdated law.
ה chiến dịch הלא נשלט של המ bãi bỏ נועד לפרק את החוק הלא מודרני.
historically, social reformers often acted as ardent abolisher's of discriminatory practices.
לịch sử, 改革家 xã hội thường hành động như những người bãi bỏ tích cực của các hành vi phân biệt đối xử.
he was a vocal abolisher of the death penalty, advocating for alternative punishments.
anh ấy là một người bãi bỏ tích cực của hình phạt tử hình, ủng hộ các hình phạt thay thế.
the abolisher's movement gained momentum with growing public support.
động lực của người bãi bỏ đã tăng lên với sự ủng hộ công chúng ngày càng tăng.
many dedicated abolisher's worked tirelessly to end slavery in the 19th century.
nhiều người bãi bỏ tận tụy đã làm việc không mệt mỏi để chấm dứt nô lệ vào thế kỷ 19.
the group of abolisher's celebrated the successful repeal of the restrictive policy.
nhóm người bãi bỏ đã ăn mừng việc bãi bỏ thành công của chính sách hạn chế.
she is a passionate abolisher of standardized testing, believing it hinders creativity.
anh ấy là một người bãi bỏ tích cực của kiểm tra chuẩn hóa, tin rằng nó cản trở sự sáng tạo.
the abolisher's faced significant opposition from those benefiting from the existing system.
người bãi bỏ đối mặt với sự phản đối đáng kể từ những người hưởng lợi từ hệ thống hiện tại.
the abolisher's argued that the law was unjust and violated fundamental rights.
người bãi bỏ lập luận rằng luật là bất công và vi phạm các quyền cơ bản.
the abolisher's used various strategies, including protests and lobbying, to achieve their goal.
người bãi bỏ đã sử dụng nhiều chiến lược, bao gồm các cuộc biểu tình và vận động, để đạt được mục tiêu của họ.
he considered himself an abolisher of outdated traditions and a proponent of progress.
anh ấy coi mình là một người bãi bỏ các phong tục lỗi thời và là người ủng hộ tiến bộ.
חקור אוצר מילים שמחפשים לעיתים קרובות
רוצה ללמוד אוצר מילים ביעילות רבה יותר? הורד את אפליקציית DictoGo ותהנה מאפשרויות נוספות לשינון ולתרגול אוצר מילים!
הורד את DictoGo עכשיו