astana

[Mỹ]/ˈæsˌtɑːnə/
[Anh]/əˈstænə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Thủ đô của Kazakhstan.; Astana (Kazakh cho "thủ đô").

Cụm từ & Cách kết hợp

visit astana

tham quan astana

travel to astana

du lịch đến astana

fly into astana

bay đến astana

conference in astana

hội nghị ở astana

astana expo 2017

astana expo 2017

living in astana

sống ở astana

explore astana

khám phá astana

astana's architecture

kiến trúc của astana

learn about astana

tìm hiểu về astana

Câu ví dụ

astana is the capital of kazakhstan.

Astana là thủ đô của Kazakhstan.

many international events are held in astana.

Nhiều sự kiện quốc tế được tổ chức tại Astana.

astana has a unique architectural style.

Astana có phong cách kiến trúc độc đáo.

tourists flock to astana every summer.

Du khách đổ về Astana mỗi mùa hè.

astana is known for its modern skyline.

Astana nổi tiếng với đường chân trời hiện đại của nó.

the expo 2017 was hosted in astana.

Triển lãm Expo 2017 đã được tổ chức tại Astana.

astana experiences extreme weather conditions.

Astana trải qua những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

people in astana are very welcoming.

Người dân ở Astana rất thân thiện.

astana is a hub for business and culture.

Astana là trung tâm kinh doanh và văn hóa.

visiting astana is a memorable experience.

Viếng thăm Astana là một trải nghiệm đáng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay