bts

[Mỹ]/biː tiː ɛs/
[Anh]/bi ti es/

Dịch

abbr. Bộ Thống kê Giao thông (Mỹ); Brevet DE Technicien Superieur (Pháp); Trạm Phát Thụy Nhận Cơ sở

Cụm từ & Cách kết hợp

bts fan

fans BTS

bts concert

chuyến lưu diễn BTS

bts comeback

comeback BTS

behind the scenes bts

phía sau hậu trường BTS

bts music video

video âm nhạc BTS

bts awards show

chương trình trao giải BTS

bts news updates

cập nhật tin tức BTS

bts fashion style

phong cách thời trang BTS

bts choreography

điệu nhảy BTS

bts global fandom

fandom toàn cầu BTS

Câu ví dụ

bts is one of the most popular k-pop groups in the world.

BTS là một trong những nhóm nhạc K-pop nổi tiếng nhất thế giới.

their music has a global fanbase.

Nhạc của họ có một lượng fan toàn cầu.

bts's concerts are always sold out.

Các buổi biểu diễn của BTS luôn bán罄.

i'm a big fan of bts's music videos.

Tôi là một fan hâm mộ lớn của các video âm nhạc của BTS.

bts has won numerous awards for their music.

BTS đã giành được nhiều giải thưởng cho âm nhạc của họ.

their choreography is highly praised.

Choreography của họ được khen ngợi rất nhiều.

bts promotes a positive message through their songs.

BTS lan truyền một thông điệp tích cực thông qua các bài hát của họ.

fans all over the world love bts's energy and talent.

Các fan trên khắp thế giới yêu thích năng lượng và tài năng của BTS.

bts is known for their close bond as a group.

BTS được biết đến với tình cảm gắn bó của nhóm.

their music has had a huge impact on pop culture.

Nhạc của họ đã có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay