belfast

[Mỹ]/ˌbel'fɑ:st/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Belfast (thủ đô của Bắc Ireland)

Cụm từ & Cách kết hợp

Titanic Belfast

Du thuyền Titanic Belfast

belfast giants

Người khổng lồ Belfast

visit belfast

ghé thăm Belfast

from belfast

từ Belfast

belfast's history

lịch sử của Belfast

born in belfast

sinh ra ở Belfast

live in belfast

sống ở Belfast

travel to belfast

du lịch đến Belfast

study in belfast

học ở Belfast

work in belfast

làm việc ở Belfast

Câu ví dụ

belfast is known for its rich history.

Belfast nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many tourists visit belfast every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Belfast mỗi năm.

belfast has a vibrant arts scene.

Belfast có một phong cảnh nghệ thuật sôi động.

the titanic was built in belfast.

Con tàu Titanic được đóng ở Belfast.

belfast is home to several universities.

Belfast là nơi có nhiều trường đại học.

there are many parks in belfast.

Có rất nhiều công viên ở Belfast.

belfast's nightlife is quite exciting.

Cuộc sống về đêm ở Belfast khá thú vị.

people in belfast are known for their friendliness.

Người dân Belfast nổi tiếng với sự thân thiện.

belfast offers a variety of cultural festivals.

Belfast cung cấp nhiều lễ hội văn hóa.

exploring belfast can be a wonderful experience.

Khám phá Belfast có thể là một trải nghiệm tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay